Avatar of Vocabulary Set Bảo vệ, Hạn chế hoặc Ẩn náu

Bộ từ vựng Bảo vệ, Hạn chế hoặc Ẩn náu trong bộ Cụm Động Từ Sử Dụng 'Up': Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Bảo vệ, Hạn chế hoặc Ẩn náu' trong bộ 'Cụm Động Từ Sử Dụng 'Up'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

buckle up

/ˈbʌk.əl ʌp/

(phrasal verb) thắt dây an toàn

Ví dụ:

Get in the car and buckle up.

Lên xe và thắt dây an toàn.

close up

/kloʊs ˈʌp/

(phrasal verb) đóng cửa, lành lại, đóng lại, khép kín;

(noun) cảnh cận, ảnh chụp gần

Ví dụ:

The movie included a close-up of the actor’s tearful eyes.

Bộ phim có một cảnh cận vào đôi mắt ngấn lệ của diễn viên.

coop up

/kuːp ʌp/

(phrasal verb) nhốt lại, giam giữ

Ví dụ:

I’ve been cooped up in that office all day.

Tôi đã bị nhốt trong văn phòng đó cả ngày.

cover up

/ˈkʌv.ər ˌʌp/

(phrasal verb) che đậy, giấu diếm, che phủ, bao phủ, bọc kín, mặc ấm;

(noun) vụ che đậy, hành động che đậy, giấu diếm

Ví dụ:

The investigation revealed a major cover-up in the company’s financial records.

Cuộc điều tra phát hiện một vụ che đậy lớn trong hồ sơ tài chính của công ty.

do up

/duː ˈʌp/

(phrasal verb) gói lại, đóng gói, cài, buộc, thắt, khoác

Ví dụ:

She did up the gift in colorful wrapping paper.

Cô ấy gói món quà bằng giấy gói đầy màu sắc.

firm up

/fɜːrm ʌp/

(phrasal verb) làm săn chắc, củng cố, xác nhận

Ví dụ:

She’s been working out to firm up her muscles.

Cô ấy tập luyện để làm săn chắc cơ bắp.

lay up

/leɪ ˈʌp/

(phrasal verb) bị nằm liệt giường, nghỉ ngơi, dự trữ, để dành, lên rổ (trong bóng rổ)

Ví dụ:

She's laid up with a broken leg.

Cô ấy đang nằm liệt giường với một cái chân bị gãy.

lock up

/lɑːk ˈʌp/

(phrasal verb) khóa cửa, khóa lại, đóng kín, giam giữ, bỏ tù, cất giữ an toàn;

(noun) nhà tạm giam, nhà kho, gara khóa, thỏa thuận bị khóa;

(adjective) có thể khóa, bảo mật, khóa kín, riêng

Ví dụ:

She kept her bicycle in a lock-up shed behind the house.

Cô ấy để xe đạp trong một cái nhà kho nhỏ khóa kín sau nhà.

send up

/send ʌp/

(phrasal verb) chế giễu, nhại lại, tống giam, đưa vào tù;

(noun) màn chế giễu, sự chế giễu, nhại lại

Ví dụ:

He does a brilliant send-up of the prime minister.

Anh ấy thực hiện một màn chế giễu thủ tướng một cách tài tình.

stop up

/stɑːp ʌp/

(phrasal verb) thức khuya

Ví dụ:

I like to stop up and read a good book.

Tôi thích thức khuya đọc một cuốn sách hay.

zip up

/zɪp ʌp/

(phrasal verb) kéo khóa;

(adjective) có khóa kéo;

(noun) áo có khóa kéo

Ví dụ:

a zip-up top

áo có khóa kéo

tie-up

/ˈtaɪ.ʌp/

(noun) mối liên hệ, sự hợp nhất, sự cộng tác, sự thoả thuận, sự cấm đường, sự hợp tác, sự ngừng, sự dừng lại;

(phrasal verb) buộc, trói, thắt chặt lại

Ví dụ:

They're negotiating a tie-up with Ford.

Họ đang đàm phán hợp tác với Ford.

wrap up

/ræp ʌp/

(phrasal verb) kết thúc, hoàn thành, mặc ấm

Ví dụ:

Have you wrapped up Jenny's present yet?

Bạn đã gói quà của Jenny chưa?

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu