Bộ từ vựng Làm hại, Chỉ trích hoặc Trộm cắp trong bộ Cụm Động Từ Sử Dụng 'Up': Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Làm hại, Chỉ trích hoặc Trộm cắp' trong bộ 'Cụm Động Từ Sử Dụng 'Up'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(phrasal verb) làm hỏng, làm móp méo, tống giam, bỏ tù;
(adjective) xuất sắc, tuyệt vời
Ví dụ:
She did a bang-up job on the presentation.
Cô ấy đã làm một công việc xuất sắc cho bài thuyết trình.
(phrasal verb) đánh đập, hành hung, tự trách;
(adjective) tồi tàn, cũ nát, hư hỏng
Ví dụ:
He drove an old, beat-up station wagon.
Anh ta lái một chiếc xe ga cũ kỹ, tồi tàn.
(phrasal verb) đổ lỗi cho, đánh đập, hành hung, chỉ trích, công kích
Ví dụ:
Don't beat up on Paul, he tried his best.
Đừng đổ lỗi cho Paul, anh ấy đã cố gắng hết sức rồi.
(phrasal verb) bốc cháy, thiêu rụi, cháy rụi
Ví dụ:
The spacecraft burned up as it entered the earth's atmosphere.
Tàu vũ trụ bốc cháy khi đi vào bầu khí quyển của trái đất.
(phrasal verb) làm hỏng, làm rối tung, làm suy sụp;
(noun) sai lầm, thất bại
Ví dụ:
The project delay was a major screw-up by the team.
Sự chậm trễ của dự án là một sai lầm lớn của đội.
(noun) vụ tai nạn, vụ va chạm;
(phrasal verb) đập phá, phá hủy
Ví dụ:
He hasn't driven since his smash-up two years ago.
Anh ấy đã không lái xe kể từ vụ tai nạn cách đây hai năm.
(phrasal verb) nổ tung, nổ ra, thổi phồng;
(noun) sự phóng to, sự nổ tung, sự tức giận
Ví dụ:
Can you do me a blow-up of his face?
Bạn có thể phóng to vào mặt anh ấy không?
(phrasal verb) lau sạch, lau chùi, kết thúc, dọn dẹp
Ví dụ:
She mopped up the spilled juice on the floor.
Cô ấy lau sạch nước ép bị đổ trên sàn.
(phrasal verb) nhô lên, dựng đứng, cướp có vũ khí, giơ súng uy hiếp;
(noun) vụ cướp có vũ khí
Ví dụ:
The stick-up at the convenience store was caught on camera.
Vụ cướp có vũ khí tại cửa hàng tiện lợi đã bị camera ghi lại.