Bộ từ vựng Tạo ra hoặc Làm ra trong bộ Cụm Động Từ Sử Dụng 'Up': Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Tạo ra hoặc Làm ra' trong bộ 'Cụm Động Từ Sử Dụng 'Up'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(phrasal verb) tạo ra, biến ra, gợi lên, khơi dậy
Ví dụ:
He conjured up a delicious meal from just a few ingredients.
Anh ấy tạo ra một bữa ăn ngon từ chỉ vài nguyên liệu.
(phrasal verb) soạn thảo, lập kế hoạch, dừng lại, đỗ lại, kéo lại
Ví dụ:
The lawyer drew up a contract for the new partnership.
Luật sư soạn thảo một hợp đồng cho mối quan hệ đối tác mới.
(phrasal verb) nghĩ ra, tưởng tượng ra
Ví dụ:
She dreamed up a brilliant marketing campaign for the new product.
Cô ấy nghĩ ra một chiến dịch tiếp thị tuyệt vời cho sản phẩm mới.
(phrasal verb) kêu gọi, thu hút, tìm kiếm
Ví dụ:
The company drummed up a lot of interest with their new advertising campaign.
Công ty thu hút được nhiều sự quan tâm với chiến dịch quảng cáo mới.
(phrasal verb) bắt nạt tập thể, hợp sức, liên kết chống lại
Ví dụ:
At school, the older boys ganged up on him and called him names.
Ở trường, những đứa con trai lớn hơn đã bắt nạt tập thể cậu ấy và gọi cậu ấy bằng những cái tên khó nghe.
(phrasal verb) gõ cửa đánh thức, làm ai đó mang thai, làm nhanh, tạo ra vội vàng;
(noun) buổi khởi động
Ví dụ:
They had a quick knock-up on the court before the match started.
Họ có một buổi khởi động nhanh trên sân trước khi trận đấu bắt đầu.
(noun) đội hình, danh sách, chương trình;
(phrasal verb) xếp hàng, sắp xếp, xếp thành hàng
Ví dụ:
an impressive line-up of speakers
một đội hình diễn giả ấn tượng
(phrasal verb) trang điểm, bịa ra, làm lành
Ví dụ:
I made up an excuse about having to look after the kids.
Tôi bịa ra cớ về việc phải chăm sóc bọn trẻ.
(phrasal verb) nấu nhanh, làm nhanh
Ví dụ:
Give me a minute and I'll rustle something up for supper.
Hãy cho tôi một phút và tôi sẽ nấu nhanh món gì đó cho bữa tối.
(phrasal verb) mọc lên, xuất hiện bất ngờ
Ví dụ:
Opposition groups are springing up like mushrooms.
Các nhóm đối lập đang mọc lên như nấm.
(phrasal verb) khơi dậy, gợi lên, gọi về
Ví dụ:
She summoned up the courage to speak in front of the crowd.
Cô ấy khơi dậy can đảm để nói trước đám đông.
(phrasal verb) nghĩ ra, sáng tạo ra, tưởng tượng ra
Ví dụ:
She thought up a clever way to solve the problem.
Cô ấy nghĩ ra một cách thông minh để giải quyết vấn đề.
(phrasal verb) bịa đặt, bịa ra, dựng lên
Ví dụ:
The charges against him were trumped up by his rivals to discredit him.
Những cáo buộc chống lại anh ta được bịa đặt bởi các đối thủ để bôi nhọ anh ta.
(phrasal verb) làm nhanh (một món ăn), nấu ăn nhanh, khuyến khích, thúc giục (ai đó)
Ví dụ:
I have just enough time to whip up an omelette.
Tôi chỉ có đủ thời gian để làm nhanh món trứng tráng.
(phrasal verb) phát triển, xây dựng dần, kích thích, khơi dậy;
(noun) quá trình kiểm tra toàn diện
Ví dụ:
The doctor ordered a full workup to diagnose the issue.
Bác sĩ yêu cầu kiểm tra toàn diện để chẩn đoán vấn đề.