Avatar of Vocabulary Set Mở rộng, Lan rộng hoặc Thu hẹp

Bộ từ vựng Mở rộng, Lan rộng hoặc Thu hẹp trong bộ Cụm Động Từ Sử Dụng 'Out': Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Mở rộng, Lan rộng hoặc Thu hẹp' trong bộ 'Cụm Động Từ Sử Dụng 'Out'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

bottom out

/ˈbɑː.t̬əm aʊt/

(phrasal verb) chạm đáy, đạt mức thấp nhất

Ví dụ:

The recession is finally beginning to show signs of bottoming out.

Cuối cùng, suy thoái cũng bắt đầu cho thấy dấu hiệu chạm đáy.

branch out

/bræntʃ aʊt/

(phrasal verb) mở rộng

Ví dụ:

The company branched out into selling insurance.

Công ty đã mở rộng sang bán bảo hiểm.

break out

/breɪk aʊt/

(phrasal verb) đột phá, vượt ngục, nổ ra;

(noun) cuộc vượt ngục

Ví dụ:

a mass breakout from a top security prison

một cuộc vượt ngục hàng loạt khỏi một nhà tù an ninh hàng đầu

drag out

/dræɡ aʊt/

(phrasal verb) kéo dài, làm lê thê

Ví dụ:

Let's not drag out this discussion—we need to reach a decision.

Chúng ta đừng kéo dài cuộc thảo luận này nữa—chúng ta cần đưa ra quyết định.

draw out

/drɔː aʊt/

(phrasal verb) kéo dài, làm dài ra, trở nên dài hơn, khuyến khích bộc lộ, gợi mở

Ví dụ:

She drew the interview out to over an hour.

Cô ấy kéo dài cuộc phỏng vấn lên hơn một giờ.

hold out

/hoʊld aʊt/

(phrasal verb) đưa ra, giơ ra, kéo dài, duy trì, cầm cự, chống đỡ

Ví dụ:

She held out her hand to help him up.

Cô ấy giơ tay ra để giúp anh ấy đứng dậy.

pack out

/pæk aʊt/

(phrasal verb) chật kín, đông nghịt, chật kín người

Ví dụ:

The concert was so popular that the venue was packed out.

Buổi hòa nhạc quá nổi tiếng đến nỗi địa điểm chật kín người.

fade-out

/ˈfeɪd.aʊt/

(noun) kỹ thuật mờ dần (làm mờ dần cảnh quay hiện tại cho đến tới khi xuất hiện màn đen);

(phrasal verb) làm mờ dần, làm nhỏ dần

Ví dụ:

fade-out effects

hiệu ứng mờ dần

peter out

/ˈpiːtər aʊt/

(phrasal verb) tàn dần, cạn kiệt, thất bại, dần kết thúc

Ví dụ:

The party started strong but petered out by midnight.

Bữa tiệc bắt đầu sôi nổi nhưng tàn dần vào nửa đêm.

spin out

/spɪn aʊt/

(phrasal verb) quay vòng, quay trượt, mất kiểm soát, kéo dài, làm lê thê;

(noun) vụ trượt xe, công ty tách ra

Ví dụ:

The race was halted after a dangerous spinout on the track.

Cuộc đua bị tạm dừng sau một vụ trượt xe nguy hiểm trên đường đua.

spread out

/spred aʊt/

(phrasal verb) trải ra, mở rộng, tản ra, giãn cách ra, lan ra

Ví dụ:

She spread out the photos on the table.

Cô ấy trải ảnh ra khắp bàn.

stretch out

/stretʃ aʊt/

(phrasal verb) nằm dài, duỗi ra, trải dài

Ví dụ:

He stretched himself out on the sofa and fell asleep.

Anh ấy nằm dài trên ghế sofa và ngủ thiếp đi.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu