Avatar of Vocabulary Set Xác nhận, Hiểu hoặc Tiết lộ

Bộ từ vựng Xác nhận, Hiểu hoặc Tiết lộ trong bộ Cụm Động Từ Sử Dụng 'Out': Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Xác nhận, Hiểu hoặc Tiết lộ' trong bộ 'Cụm Động Từ Sử Dụng 'Out'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

bear out

/ber aʊt/

(phrasal verb) xác nhận, chứng minh

Ví dụ:

The other witnesses will bear out what I say.

Những nhân chứng khác sẽ xác nhận những gì tôi nói.

drag out of

/dræɡ aʊt ʌv/

(phrasal verb) lôi ra, ép buộc tiết lộ

Ví dụ:

The interviewer dragged the truth out of the reluctant witness.

Người phỏng vấn ép buộc nhân chứng miễn cưỡng tiết lộ sự thật.

ferret out

/ˈfɛrɪt aʊt/

(phrasal verb) tìm ra, phát hiện

Ví dụ:

He is determined to ferret out the truth about what happened.

Anh ấy quyết tâm tìm ra sự thật về những gì đã xảy ra.

figure out

/ˈfɪɡ.jər aʊt/

(verb) tìm ra, tính ra, tính toán, xác định

Ví dụ:

By examining all of the errors, the technicians figured out how to fix the problem.

Bằng cách xem xét mọi lỗi, các kỹ thuật viên đã tìm ra các để sửa chữa các sự cố.

find out

/faɪnd aʊt/

(phrasal verb) tìm ra, khám phá ra

Ví dụ:

She would find him out if he tried to lie.

Cô ấy sẽ tìm ra anh ta nếu anh ta cố gắng nói dối.

get out

/ɡet aʊt/

(phrasal verb) rời khỏi, đi khỏi, thoát khỏi

Ví dụ:

I'll get out when you stop at the traffic lights.

Tôi sẽ ra ngoài khi bạn dừng lại ở đèn giao thông.

leak out

/liːk aʊt/

(phrasal verb) rò rỉ, lộ ra

Ví dụ:

The news about the merger leaked out before the official announcement.

Tin tức về vụ sáp nhập lộ ra trước thông báo chính thức.

make out

/meɪk aʊt/

(phrasal verb) nghe thấy, hiểu, nhìn thấy

Ví dụ:

The numbers are too small - I can't make them out at all.

Những con số quá nhỏ - tôi không thể nhìn thấy hết được.

slip out

/slɪp aʊt/

(phrasal verb) lặng lẽ rời đi, chuồn khỏi, lỡ lời, vô tình tiết lộ, lỡ miệng

Ví dụ:

She slipped out of the room during the boring speech.

Cô ấy lặng lẽ rời đi khỏi phòng trong bài phát biểu nhàm chán.

smoke out

/smoʊk aʊt/

(phrasal verb) xông khói, làm lộ diện, ép ra khỏi, phát hiện, vạch trần

Ví dụ:

They smoked out wasps from a nest in the garden.

Họ xông khói để ép ong bắp cày ra khỏi tổ trong vườn.

sound out

/saʊnd aʊt/

(phrasal verb) dò hỏi, thăm dò ý kiến

Ví dụ:

She sounded out her colleagues about the new project proposal.

Cô ấy thăm dò ý kiến đồng nghiệp về đề xuất dự án mới.

rat out

/ræt aʊt/

(phrasal verb) tố cáo, chỉ điểm

Ví dụ:

Someone ratted us out to the police.

Có người đã tố cáo chúng tôi với cảnh sát.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu