Avatar of Vocabulary Set Di chuyển, Rời khỏi hoặc Trốn thoát (Off)

Bộ từ vựng Di chuyển, Rời khỏi hoặc Trốn thoát (Off) trong bộ Cụm động từ sử dụng 'Off' và 'In': Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Di chuyển, Rời khỏi hoặc Trốn thoát (Off)' trong bộ 'Cụm động từ sử dụng 'Off' và 'In'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

back off

/bæk ˈɔf/

(phrasal verb) lùi lại, rút lui, ngừng làm phiền/ đe doạ

Ví dụ:

As the riot police approached, the crowd backed off.

Khi cảnh sát chống bạo động tiến đến, đám đông lùi lại.

dash off

/dæʃ ɔf/

(phrasal verb) vội vàng viết/ vẽ, viết nhanh, soạn vội

Ví dụ:

I dashed off a note to my brother.

Tôi vội vàng viết một tờ giấy cho anh trai mình.

fall off

/fɔːl ɔːf/

(phrasal verb) giảm sút, suy giảm;

(noun) sự sụt giảm, sự suy giảm, sự giảm sút;

(collocation) ngã

Ví dụ:

I fell off my bike and scraped my knee.

Tôi ngã xe đạp và trầy xước đầu gối.

get off

/ɡet ˈɔːf/

(phrasal verb) xuống, rời khỏi (phương tiện)

Ví dụ:

Passengers should not get off the train until it has stopped.

Hành khách không nên xuống tàu cho đến khi tàu dừng.

go off with

/ɡoʊ ɔf wɪθ/

(phrasal verb) bỏ đi cùng, rời đi cùng, bỏ đi với, lấy đi, mang đi

Ví dụ:

She went off with her new boyfriend after the party.

Cô ấy bỏ đi cùng bạn trai mới sau bữa tiệc.

lift off

/ˈlɪft ɔf/

(phrasal verb) phóng, cất cánh;

(noun) sự cất cánh, sự phóng (tên lửa, tàu vũ trụ)

Ví dụ:

We have lift-off.

Chúng tôi đã cất cánh.

make off

/meɪk ɔf/

(phrasal verb) tẩu thoát, vội vã rời đi

Ví dụ:

The burglars made off before the police arrived.

Bọn trộm đã tẩu thoát trước khi cảnh sát đến.

pack off

/pæk ɔf/

(phrasal verb) gửi đi, tống khứ

Ví dụ:

They packed the kids off to summer camp for two weeks.

Họ gửi bọn trẻ đi trại hè trong hai tuần.

run off

/rʌn ˈɔːf/

(noun) nước chảy tràn, nước thải, vòng quyết định;

(phrasal verb) chảy ra, tràn ra, chạy trốn, bỏ trốn, in nhanh, sao chép

Ví dụ:

The heavy rain caused a lot of run-off, flooding the streets.

Mưa lớn gây ra nhiều nước chảy tràn, làm ngập đường phố.

shoot off

/ʃuːt ɔf/

(phrasal verb) bắn đi, phóng ra, chạy đi, rời đi vội vã, gửi đi nhanh

Ví dụ:

They shot off fireworks to celebrate the festival.

Họ bắn pháo hoa để ăn mừng lễ hội.

skip off

/skɪp ɔf/

(phrasal verb) chuồn đi, bỏ trốn, rời đi

Ví dụ:

He skipped off early to avoid cleaning up after the party.

Anh ấy chuồn sớm để tránh dọn dẹp sau bữa tiệc.

slip off

/slɪp ɔf/

(phrasal verb) tháo ra, cởi ra

Ví dụ:

She slipped off her gloves.

Cô ấy tháo găng tay ra.

take off

/teɪk ɔf/

(phrasal verb) cất cánh, đạt được thành công, cởi ra;

(noun) sự cất cánh, sự bắt chước, nhái lại, khoảnh khắc rời mặt đất

Ví dụ:

Night takeoffs and landings are banned at this airport.

Các chuyến cất cánh và hạ cánh ban đêm bị cấm tại sân bay này.

walk off

/wɑːk ˈɔːf/

(phrasal verb) đi dạo, rời khỏi, bỏ đi;

(adjective) (thuộc) cú đánh kết thúc trận đấu

Ví dụ:

He hit a walk-off home run in the ninth inning to win the game.

Anh ấy đánh một cú kết thúc trận đấu ở hiệp thứ chín để giành chiến thắng.

walk off with

/wɔk ɔf wɪθ/

(phrasal verb) lấy trộm, cuỗm mất, dễ dàng giành được, thắng lớn

Ví dụ:

Someone walked off with my umbrella from the café.

Ai đó cuỗm mất chiếc ô của tôi từ quán cà phê.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu