Avatar of Vocabulary Set Giết chóc, Gây tổn hại, Lừa dối (Off)

Bộ từ vựng Giết chóc, Gây tổn hại, Lừa dối (Off) trong bộ Cụm động từ sử dụng 'Off' và 'In': Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Giết chóc, Gây tổn hại, Lừa dối (Off)' trong bộ 'Cụm động từ sử dụng 'Off' và 'In'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

bump off

/bʌmp ɔf/

(phrasal verb) giết, ám sát

Ví dụ:

The gangster was bumped off by a rival gang.

Tên cướp bị băng đảng đối thủ ám sát.

carry off

/ˈkæri ɔf/

(phrasal verb) thành công, thực hiện tốt, mang đi, lấy đi;

(collocation) gây tử vong, cướp đi sinh mạng

Ví dụ:

The epidemic carried off many lives in the village.

Dịch bệnh cướp đi nhiều mạng sống trong làng.

go off

/ɡoʊ ɔf/

(phrasal verb) nổ bom, rung chuông, bị hỏng, tắt

Ví dụ:

The heating goes off at night.

Hệ thống sưởi tắt vào ban đêm.

kill off

/kɪl ɔf/

(phrasal verb) tiêu diệt, hủy diệt

Ví dụ:

Some drugs kill off useful bacteria in the user's body.

Một số loại thuốc tiêu diệt vi khuẩn có lợi trong cơ thể người dùng.

knock off

/nɑːk ɑːf/

(phrasal verb) nghỉ làm, ngừng làm việc, sao chép, làm nhái;

(noun) hàng nhái, sản phẩm giả;

(adjective) giả mạo, nhái

Ví dụ:

He bought a knock-off watch that looked like a Rolex.

Anh ấy mua một chiếc đồng hồ nhái trông giống Rolex.

let off

/lɛt ɔf/

(phrasal verb) bắn, đốt, kích hoạt, tha thứ, khoan dung

Ví dụ:

They let off fireworks to celebrate the New Year.

Họ đốt pháo hoa để ăn mừng năm mới.

palm off

/pɑːm ɔːf/

(phrasal verb) đưa đẩy, lừa bán, trốn tránh, giao phó

Ví dụ:

He palmed off the fake watch as a genuine Rolex.

Anh ta lừa bán chiếc đồng hồ giả như thể là Rolex thật.

pass off

/pæs ɔːf/

(phrasal verb) diễn ra, xảy ra

Ví dụ:

The meeting passed off smoothly without any issues.

Cuộc họp diễn ra suôn sẻ mà không có vấn đề gì.

pick off

/pɪk ɔf/

(phrasal verb) loại bỏ, nhặt ra, bắn hạ, tiêu diệt từng mục tiêu;

(noun) hành động chặn người chạy (trong bóng chày)

Ví dụ:

The pitcher’s quick pick-off caught the runner off guard.

Hành động chặn nhanh của người ném bóng khiến người chạy bất ngờ.

play off

/pleɪ ɔf/

(phrasal verb) đấu play-off, thi đấu loại trực tiếp;

(noun) trận play-off, vòng play-off, vòng đấu loại trực tiếp

Ví dụ:

They lost to Chicago in the play-offs.

Họ đã thua Chicago trong trận play-off.

polish off

/ˈpɑːl.ɪʃ ɑːf/

(phrasal verb) dùng hết, đánh bại, giết

Ví dụ:

He polished off the remains of the apple pie.

Anh ấy đã dùng hết phần còn lại của chiếc bánh táo.

set off

/set ˈɔːf/

(phrasal verb) khởi hành, bắt đầu (một cuộc hành trình), nổ bom;

(noun) cái làm nổi bật, cái tôn lên, đối tượng

Ví dụ:

There may be occasions where the tenant would wish to withhold rent or claim a set-off.

Có thể có những trường hợp người thuê muốn giữ lại tiền thuê hoặc yêu cầu bù trừ.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu