Avatar of Vocabulary Set Dừng lại, Đàn áp hoặc Im lặng (Down)

Bộ từ vựng Dừng lại, Đàn áp hoặc Im lặng (Down) trong bộ Cụm động từ sử dụng 'Down' & 'Away': Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Dừng lại, Đàn áp hoặc Im lặng (Down)' trong bộ 'Cụm động từ sử dụng 'Down' & 'Away'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

bog down

/bɑːɡ daʊn/

(phrasal verb) làm sa lầy, làm mắc kẹt, làm chậm tiến độ, gây trở ngại

Ví dụ:

The tank became bogged down in mud.

Bể chứa bị sa lầy trong bùn.

choke down

/tʃoʊk daʊn/

(phrasal verb) cố nuốt trôi, nuốt gượng

Ví dụ:

She choked down the bitter medicine without complaining.

Cô ấy cố nuốt chỗ thuốc đắng mà không phàn nàn.

clamp down on

/klæmp daʊn ɑːn/

(phrasal verb) siết chặt, đàn áp, kiểm soát chặt chẽ, xử lý nghiêm

Ví dụ:

The government is clamping down on teenage drinking.

Chính phủ đang siết chặt việc uống rượu ở thanh thiếu niên.

close down

/kloʊz daʊn/

(phrasal verb) đóng cửa, ngừng hoạt động

Ví dụ:

All the steelworks around here were closed down in the 1980s.

Tất cả các nhà máy thép xung quanh đây đã đóng cửa vào những năm 1980.

crack down on

/kræk daʊn ɑn/

(phrasal verb) đàn áp, trấn áp, xử lý nghiêm

Ví dụ:

The library is cracking down on people who lose their books.

Thư viện đang trấn áp những người làm mất sách.

flag down

/flæɡ daʊn/

(phrasal verb) vẫy tay ra hiệu

Ví dụ:

She flagged down a passing motorist.

Cô ấy vẫy tay ra hiệu cho một người lái xe đang đi ngang qua.

hold down

/hoʊld daʊn/

(phrasal verb) giữ chặt, đè chặt, kìm hãm

Ví dụ:

It took three men to hold him down.

Phải có ba người đàn ông giữ chặt anh ta.

keep down

/kiːp daʊn/

(phrasal verb) kìm hãm, giữ ở mức thấp, ngăn chặn, giữ được thức ăn trong bụng

Ví dụ:

We need to work hard to keep our prices down.

Chúng ta cần phải nỗ lực để giữ giá ở mức thấp.

pipe down

/paɪp daʊn/

(phrasal verb) im lặng, im đi, giữ yên lặng, bớt làm ồn

Ví dụ:

Will you please pipe down, you two? I'm trying to read!

Hai người làm ơn im lặng đi được không? Tôi đang cố đọc đây!

shoot down

/ʃuːt daʊn/

(phrasal verb) bắn rơi, bắn hạ, bác bỏ

Ví dụ:

Several planes were shot down by enemy fire.

Nhiều máy bay bị địch bắn rơi.

shout down

/ʃaʊt daʊn/

(phrasal verb) hét át, la ó, la lớn

Ví dụ:

The protestors shouted down the speaker before he could finish his speech.

Những người biểu tình đã hét át diễn giả trước khi ông ấy kịp kết thúc bài phát biểu.

shut down

/ʃʌt daʊn/

(verb) tắt, ngừng hoạt động, đóng cửa, ngừng kinh doanh, chặn, ngăn chặn;

(noun) sự ngừng hoạt động, đóng cửa

Ví dụ:

factory shutdowns

đóng cửa nhà máy

tie down

/taɪ daʊn/

(phrasal verb) buộc chặt, cố định lại, ràng buộc, giữ chân, trói buộc

Ví dụ:

We tied the luggage down to the roof of the car.

Chúng tôi buộc chặt hành lý lên nóc xe.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu