Avatar of Vocabulary Set Gây thiệt hại, Tử vong hoặc Áp lực (Down)

Bộ từ vựng Gây thiệt hại, Tử vong hoặc Áp lực (Down) trong bộ Cụm động từ sử dụng 'Down' & 'Away': Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Gây thiệt hại, Tử vong hoặc Áp lực (Down)' trong bộ 'Cụm động từ sử dụng 'Down' & 'Away'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

beat down

/biːt daʊn/

(phrasal verb) nắng gắt, thương lượng giảm giá, đập mạnh, phá tung

Ví dụ:

The sun was really beating down and we couldn't stay outdoors.

Trời đã nắng gắt và chúng tôi đã không thể ở ngoài trời.

break down

/breɪk daʊn/

(phrasal verb) bị hỏng, ngừng hoạt động, tan vỡ

Ví dụ:

Our car broke down and we had to push it off the road.

Xe của chúng tôi bị hỏng và chúng tôi phải đẩy nó ra khỏi đường.

burn down

/bɜːrn daʊn/

(phrasal verb) bị thiêu rụi, cháy rụi, thiêu rụi, tàn dần

Ví dụ:

The house burned down in 1895.

Ngôi nhà bị thiêu rụi vào năm 1895.

chop down

/tʃɑp daʊn/

(phrasal verb) chặt phá, đốn hạ

Ví dụ:

The trees are being chopped down.

Những cái cây đang bị chặt phá.

cut down

/kʌt daʊn/

(phrasal verb) chặt, đốn, giảm bớt

Ví dụ:

I'm trying to cut down on caffeine.

Tôi đang cố gắng giảm bớt lượng caffeine.

gun down

/ɡʌn daʊn/

(phrasal verb) bắn hạ, bắn chết

Ví dụ:

The policeman was gunned down while on duty.

Cảnh sát đã bị bắn hạ khi đang làm nhiệm vụ.

knock down

/nɑːk daʊn/

(phrasal verb) đánh sập, tháo gỡ, đánh gục, đánh quỵ

Ví dụ:

These old houses are going to be knocked down.

Những ngôi nhà cũ này sắp bị đánh sập.

mow down

/maʊ daʊn/

(phrasal verb) sát hại, giết, tông ngã, đâm sập

Ví dụ:

Several people were mowed down by the gunman at the concert.

Nhiều người đã bị tay súng sát hại tại buổi hòa nhạc.

pull down

/pʊl daʊn/

(phrasal verb) kiếm, phá hủy, làm suy sụp;

(adjective) kéo xuống

Ví dụ:

a pull-down bed

một chiếc giường kéo xuống

put down

/pʊt daʊn/

(phrasal verb) đặt xuống, để xuống, ghi vào

Ví dụ:

Harry put down his cup.

Harry đặt cốc xuống.

run-down

/ˌrʌnˈdaʊn/

(adjective) mệt mỏi, kiệt sức, tồi tệ, đổ nát, xuống cấp, ọp ẹp;

(noun) bản tóm tắt, bài tóm tắt, sự suy thoái, sự suy giảm;

(phrasal verb) hết, cạn kiệt, phê bình, chê bai

Ví dụ:

She got very run-down working such long hours.

Cô ấy rất mệt mỏi khi làm việc nhiều giờ như vậy.

shoot down

/ʃuːt daʊn/

(phrasal verb) bắn rơi, bắn hạ, bác bỏ

Ví dụ:

Several planes were shot down by enemy fire.

Nhiều máy bay bị địch bắn rơi.

tear down

/ter daʊn/

(phrasal verb) phá bỏ, tháo dỡ, phá hủy

Ví dụ:

They’re tearing down these old houses to build a new office block.

Họ đang phá bỏ những ngôi nhà cũ này để xây dựng một tòa nhà văn phòng mới.

wear down

/wer daʊn/

(phrasal verb) làm mòn, làm hao mòn dần, làm mệt mỏi dần, làm mất tinh thần, làm nhụt chí, làm kiệt sức

Ví dụ:

The steps have been worn down by years of use.

Các bậc thang đã bị mòn do nhiều năm sử dụng.

weigh down

/weɪ daʊn/

(phrasal verb) đè nặng, làm nặng trĩu, làm mệt mỏi, làm áp lực, làm lo lắng

Ví dụ:

He is weighed down with guilt.

Anh ấy bị đè nặng bởi tội lỗi.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu