Avatar of Vocabulary Set Thành công hoặc Kết thúc (Through)

Bộ từ vựng Thành công hoặc Kết thúc (Through) trong bộ Cụm động từ sử dụng 'Back', 'Through', 'With', 'At', & 'By': Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Thành công hoặc Kết thúc (Through)' trong bộ 'Cụm động từ sử dụng 'Back', 'Through', 'With', 'At', & 'By'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

breakthrough

/ˈbreɪk.θruː/

(noun) sự đột phá, bước đột phá;

(adjective) đột phá;

(phrasal verb) đột phá, ló dạng, xuyên qua, phá vỡ

Ví dụ:

The article described the impact of their breakthrough discovery of the structure of DNA.

Bài báo mô tả tác động của khám phá đột phá của họ về cấu trúc của DNA.

cut through

/kʌt θruː/

(phrasal verb) cắt qua, đi xuyên qua, cắt lối, mở đường;

(noun) lối tắt, đường tắt;

(adjective) (thuộc) đường tắt

Ví dụ:

Dukes Avenue has always been a busy cut-through road because there is no alternative route.

Đại lộ Dukes luôn là một con đường tắt đông đúc vì không có lộ trình thay thế.

fall through

/fɔːl θruː/

(phrasal verb) thất bại

Ví dụ:

We found a buyer for our house, but then the sale fell through.

Chúng tôi đã tìm được người mua cho căn nhà của mình, nhưng sau đó việc bán đã thất bại.

go through with

/ɡoʊ θruː wɪθ/

(phrasal verb) thực hiện, hoàn thành

Ví dụ:

Despite her doubts, she went through with the presentation.

Bất chấp sự nghi ngờ của mình, cô ấy vẫn hoàn thành bài thuyết trình.

muddle through

/ˈmʌd.əl θruː/

(phrasal verb) xoay sở, vượt qua

Ví dụ:

Despite the lack of clear instructions, the team muddled through the project.

Mặc dù thiếu hướng dẫn rõ ràng, nhóm vẫn xoay sở hoàn thành dự án.

plough through

/plaʊ θruː/

(phrasal verb) xử lý, vượt qua, lội qua, xông qua, chen qua

Ví dụ:

She ploughed through the stack of reports to meet the deadline.

Cô ấy kiên trì xử lý đống báo cáo để kịp hạn chót.

scrape through

/skreɪp θruː/

(phrasal verb) vượt qua, xoay sở vượt qua

Ví dụ:

I might scrape through the exam if I'm lucky.

Tôi có thể vượt qua kỳ thi nếu may mắn.

win through

/wɪn θruː/

(phrasal verb) thành công, vượt qua

Ví dụ:

Despite the challenges, the team won through and completed the project on time.

Mặc dù gặp nhiều khó khăn, nhóm đã vượt qua và hoàn thành dự án đúng hạn.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu