Avatar of Vocabulary Set Khác (Through)

Bộ từ vựng Khác (Through) trong bộ Cụm động từ sử dụng 'Back', 'Through', 'With', 'At', & 'By': Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Khác (Through)' trong bộ 'Cụm động từ sử dụng 'Back', 'Through', 'With', 'At', & 'By'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

come through with

/kʌm θruː wɪð/

(phrasal verb) thực hiện, thành công, vượt qua

Ví dụ:

The client came through with the payment just before the deadline.

Khách hàng đã thực hiện thanh toán ngay trước hạn chót.

pass through

/pæs θruː/

(phrasal verb) đi qua, lướt qua;

(noun) sự chuyển chi phí, cơ chế chuyển giao tài chính

Ví dụ:

Despite the increased price of raw materials, we want to avoid pass-through or we risk losing customers.

Mặc dù giá nguyên liệu thô tăng, chúng tôi muốn tránh chuyển chi phí để không mất khách hàng.

push through

/pʊʃ θruː/

(phrasal verb) thúc đẩy, hoàn thành, thông qua

Ví dụ:

The manager pushed through the new policy despite resistance from the team.

Người quản lý đã thúc đẩy chính sách mới dù gặp phải sự phản đối từ đội ngũ.

put through

/pʊt θruː/

(phrasal verb) vượt qua, trải qua, trải nghiệm

Ví dụ:

I'm sorry to put you through this ordeal.

Tôi xin lỗi vì đã làm cho bạn trải qua thử thách này.

see-through

/ˈsiː.θruː/

(adjective) trong suốt;

(phrasal verb) nhìn thấu, nhận ra, tiếp tục

Ví dụ:

a see-through blouse

một chiếc áo cánh trong suốt

shine through

/ʃaɪn θruː/

(phrasal verb) tỏa sáng, thể hiện rõ, lộ rõ

Ví dụ:

Her old professional skills shone through.

Kỹ năng chuyên môn cũ của cô ấy tỏa sáng.

shoot through

/ʃuːt θruː/

(phrasal verb) rời đi nhanh chóng, chuồn đi, bỏ chạy, lẻn đi

Ví dụ:

When the party got too rowdy, I decided to shoot through and avoid any trouble.

Khi bữa tiệc trở nên quá ồn ào, tôi quyết định bỏ đi để tránh bất kỳ rắc rối nào.

sleep through

/sliːp θruː/

(phrasal verb) ngủ qua, ngủ quên

Ví dụ:

He slept through the loud storm last night.

Anh ấy ngủ qua cơn bão ồn ào đêm qua.

take through

/teɪk θruː/

(phrasal verb) hướng dẫn chi tiết, giải thích từng bước, dẫn dắt

Ví dụ:

During the workshop, the instructor will take us through the steps of creating a website.

Trong buổi học, giáo viên sẽ hướng dẫn chúng ta từng bước để tạo một trang web.

talk through

/tɔːk θruː/

(phrasal verb) thảo luận kỹ lưỡng, giải thích chi tiết, hướng dẫn từng bước

Ví dụ:

It sounds like a good idea but we’ll need to talk it through.

Nghe có vẻ là một ý tưởng hay nhưng chúng ta cần phải thảo luận kỹ lưỡng.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu