Avatar of Vocabulary Set Trải nghiệm (Over)

Bộ từ vựng Trải nghiệm (Over) trong bộ Cụm động từ sử dụng 'Around', 'Over', & 'Along': Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Trải nghiệm (Over)' trong bộ 'Cụm động từ sử dụng 'Around', 'Over', & 'Along'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

cloud over

/klaʊd ˈoʊvər/

(phrasal verb) trở nên u ám, bị mây che phủ, lo lắng

Ví dụ:

The sky clouded over just before the storm hit.

Bầu trời trở nên u ám ngay trước khi cơn bão ập đến.

freeze over

/friːz ˈoʊ.vər/

(phrasal verb) đóng băng, phủ băng

Ví dụ:

The lake freezes over in winter.

Hồ đóng băng vào mùa đông.

fuss over

/fʌs ˈoʊvər/

(phrasal verb) bận tâm, lo lắng quá mức, chăm sóc quá mức, lo lắng quá đáng

Ví dụ:

She fussed over every detail of the event to ensure it was perfect.

Cô ấy bận tâm đến từng chi tiết của sự kiện để đảm bảo nó hoàn hảo.

get over

/ɡet ˈoʊ.vər/

(phrasal verb) hồi phục, vượt qua, giải quyết

Ví dụ:

He was disappointed at not getting the job, but he'll get over it.

Anh ấy thất vọng vì không nhận được công việc, nhưng anh ấy sẽ vượt qua nó.

hangover

/ˈhæŋˌoʊ.vɚ/

(noun) di chứng sau cơn say, cảm giác nôn nao, vết tích, tàn tích;

(phrasal verb) rình rập, lo lắng

Ví dụ:

She woke up with a terrible hangover.

Cô ấy tỉnh dậy với di chứng sau cơn say khủng khiếp.

makeover

/ˈmeɪkˌoʊ.vɚ/

(noun) sự thay đổi, sự lột xác, sự cải thiện;

(phrasal verb) để lại/ giao (tiền, tài sản cho người khác), thay đổi diện mạo, lột xác

Ví dụ:

News that the company is attempting an image makeover has been welcomed.

Tin tức rằng công ty đang cố gắng thay đổi hình ảnh đã được hoan nghênh.

mist over

/mɪst ˈoʊvər/

(phrasal verb) mờ mịt, mờ đi, phủ sương mù, sương mù bao phủ

Ví dụ:

The valley misted over as the temperature dropped in the evening.

Thung lũng mờ mịt khi nhiệt độ giảm xuống vào buổi tối.

wash over

/wɑːʃ ˈoʊvər/

(phrasal verb) tràn qua, lan tỏa, tràn ngập, trôi qua, không ảnh hưởng

Ví dụ:

A wave of relief washed over her when she heard the good news.

Một làn sóng nhẹ nhõm lan tỏa qua cô ấy khi nghe tin tốt.

ice over

/aɪs ˈoʊvər/

(phrasal verb) đóng băng, phủ băng

Ví dụ:

Parts of the river were iced over during the cold spell.

Một số phần của dòng sông bị đóng băng trong đợt giá lạnh.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu