Bộ từ vựng Khoảng thời gian & Độ dài trong bộ Thời gian: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Khoảng thời gian & Độ dài' trong bộ 'Thời gian' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) từ rất lâu rồi, từ thuở ban đầu
Ví dụ:
People have been telling stories around campfires since the year one.
Người ta đã kể chuyện quanh đống lửa trại từ rất lâu rồi.
(idiom) trong tương lai, sau này
Ví dụ:
We’re planning to buy a bigger house down the road.
Chúng tôi dự định mua một căn nhà lớn hơn trong tương lai.
(noun) giờ hành chính ngắn, giờ làm ngân hàng
Ví dụ:
My boss works banker’s hours, so he’s usually gone by 3 p.m.
Sếp tôi làm việc theo giờ hành chính ngắn, nên thường về lúc 3 giờ chiều.
(idiom) về lâu dài
Ví dụ:
In the long run, investing in education pays off.
Về lâu dài, đầu tư vào giáo dục sẽ mang lại lợi ích.
(idiom) trong một khoảng thời gian rất lâu, mãi mãi
Ví dụ:
You can argue with him till the cows come home, but he won’t change his mind.
Bạn có thể tranh luận với anh ta mãi mãi, nhưng anh ta sẽ không thay đổi ý kiến.
(idiom) xuất hiện rồi biến mất, đến rồi đi
Ví dụ:
Fashions come and go, but style lasts forever.
Các xu hướng thời trang đến rồi đi, nhưng phong cách thì tồn tại mãi.
(idiom) từ rất lâu trước đây, lâu lắm rồi
Ví dụ:
We first met many moons ago in college.
Chúng tôi gặp nhau từ rất lâu trước đây ở trường đại học.
(idiom) ở một thời điểm nào đó, tại một lúc nào đó
Ví dụ:
Somewhere along the line, we must have taken a wrong turn.
Ở một thời điểm nào đó, chúng tôi hẳn đã rẽ sai hướng.
(idiom) rất lâu rồi, một khoảng thời gian rất dài
Ví dụ:
It’s been a month of Sundays since we last saw each other.
Đã rất lâu rồi kể từ lần cuối chúng ta gặp nhau.
(phrase) từ rất lâu, từ xa xưa
Ví dụ:
People have been telling stories around campfires since time immemorial.
Người ta đã kể chuyện quanh đống lửa trại từ xa xưa.