Avatar of Vocabulary Set Tần suất

Bộ từ vựng Tần suất trong bộ Thời gian: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Tần suất' trong bộ 'Thời gian' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

day and night

/deɪ ænd naɪt/

(idiom) suốt cả ngày lẫn đêm, không ngừng nghỉ

Ví dụ:

The noise is awful – you can hear the traffic day and night.

Tiếng ồn thật kinh khủng – bạn có thể nghe thấy tiếng xe cộ cả ngày lẫn đêm.

at all hours

/æt ɔl ˈaʊərz/

(phrase) suốt ngày đêm, mọi giờ giấc

Ví dụ:

The neighbors were making noise at all hours, keeping us awake.

Hàng xóm làm ồn ào suốt ngày đêm, khiến chúng tôi không thể ngủ.

from day to day

/frʌm deɪ tə deɪ/

(phrase) từng ngày một, sống qua ngày, thay đổi hàng ngày

Ví dụ:

Her health varies from day to day, so we never know how she’ll feel.

Sức khỏe của cô ấy thay đổi từng ngày, nên chúng tôi không biết cô ấy sẽ cảm thấy thế nào.

nine times out of ten

/naɪn taɪmz aʊt əv tɛn/

(idiom) hầu như lúc nào, gần như luôn luôn, gần như chắc chắn

Ví dụ:

Nine times out of ten, she’ll choose coffee over tea in the morning.

Hầu như lúc nào cô ấy cũng chọn cà phê thay vì trà vào buổi sáng.

off and on

/ɔf ænd ɑn/

(adjective, adverb) thỉnh thoảng, không liên tục, lúc có lúc không

Ví dụ:

I’ve been working on this project off and on for two years.

Tôi đã làm dự án này lúc có lúc không suốt hai năm.

once in a blue moon

/wʌns ɪn ə bluː muːn/

(idiom) rất hiếm khi, thỉnh thoảng

Ví dụ:

We go out for dinner once in a blue moon.

Chúng tôi hiếm khi đi ăn tối ngoài hàng.

once in a lifetime

/wʌns ɪn ə ˈlaɪfˌtaɪm/

(idiom) chỉ xảy ra một lần trong đời, có một không hai;

(adjective) có một không hai

Ví dụ:

A tour of Australia is a once-in-a-lifetime experience.

Một chuyến du lịch Úc là một trải nghiệm có một không hai.

in one fell swoop

/ɪn wʌn fɛl swuːp/

(idiom) chỉ trong một lần

Ví dụ:

I got all my Christmas shopping done in one fell swoop.

Tôi đã hoàn thành tất cả việc mua sắm Giáng sinh chỉ trong một lần.

twenty-four seven

/ˌtwen.t̬i.fɔːrˈsev.ən/

(adjective, adverb) suốt ngày đêm, liên tục, không ngừng nghỉ, 24/7

Ví dụ:

The support team is available twenty-four seven to handle customer issues.

Đội hỗ trợ sẵn sàng 24/7 để xử lý các vấn đề của khách hàng.

time after time

/taɪm ˈæftər taɪm/

(idiom) hết lần này đến lần khác, lặp đi lặp lại

Ví dụ:

We're hearing the same news story time after time.

Chúng ta nghe cùng một tin tức hết lần này đến lần khác.

(as) regular as clockwork

/əz ˈrɛɡjələr əz ˈklɑːkˌwɜːrk/

(idiom) đều đặn như đồng hồ

Ví dụ:

She arrives at the office at 9 a.m. every day, as regular as clockwork.

Cô ấy đến văn phòng lúc 9 giờ sáng mỗi ngày, đều đặn như đồng hồ vậy.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu