Bộ từ vựng Sự không chung thủy hoặc Thiếu cam kết trong bộ Mối quan hệ: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Sự không chung thủy hoặc Thiếu cam kết' trong bộ 'Mối quan hệ' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) kẻ lừa dối, kẻ phản bội
Ví dụ:
She dumped him after finding out he was a love rat who cheated on her.
Cô ấy chia tay anh ta sau khi phát hiện ra anh ta là kẻ lừa dối đã phản bội cô ấy.
(noun) tình cảm giả tạo
Ví dụ:
The cat’s affection for her was just cupboard love—she only came around at feeding time.
Tình cảm của con mèo dành cho cô ấy chỉ là giả tạo—nó chỉ đến gần vào giờ ăn.
(noun) người đào mỏ
Ví dụ:
He’s cautious about dating, fearing she might be a gold digger after his wealth.
Anh ấy cẩn thận khi hẹn hò, lo sợ cô ấy có thể là người đào mỏ nhắm vào tài sản của anh ấy.
(idiom) để ý đến người khác, để mắt đến người khác
Ví dụ:
She’s worried because her husband has a roving eye at parties.
Cô ấy lo lắng vì chồng cô ấy hay để ý đến người khác ở các bữa tiệc.
(noun) tình yêu gà bông, mối tình trẻ con
Ví dụ:
She has a romantic puppy love.
Cô ấy có một mối tình trẻ con lãng mạn.
(idiom) tiết lộ (chuyện tình cảm hoặc thân mật với người nổi tiếng)
Ví dụ:
She wrote a kiss-and-tell book about her relationship with the actor.
Cô ấy đã viết một cuốn sách tiết lộ chuyện tình cảm với nam diễn viên đó.
(noun) tổ ấm, nơi riêng tư
Ví dụ:
They rented a small cabin as their secret love nest.
Họ thuê một căn cabin nhỏ làm tổ ấm bí mật của mình.
(noun) người đàn ông đào hoa
Ví dụ:
John was always a bit of a ladies' man.
John luôn là người đàn ông đào hoa.
(idiom) tắm nước lạnh, kiềm chế bản thân, trấn tĩnh lại
Ví dụ:
When his thoughts got out of hand, he decided to take a cold shower.
Khi những suy nghĩ của anh ấy vượt khỏi tầm kiểm soát, anh quyết định đi tắm nước lạnh để trấn tĩnh.