Avatar of Vocabulary Set Sự không chung thủy hoặc Thiếu cam kết

Bộ từ vựng Sự không chung thủy hoặc Thiếu cam kết trong bộ Mối quan hệ: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Sự không chung thủy hoặc Thiếu cam kết' trong bộ 'Mối quan hệ' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

love rat

/ˈlʌv ræt/

(noun) kẻ lừa dối, kẻ phản bội

Ví dụ:

She dumped him after finding out he was a love rat who cheated on her.

Cô ấy chia tay anh ta sau khi phát hiện ra anh ta là kẻ lừa dối đã phản bội cô ấy.

cupboard love

/ˈkʌb.ərd ˌlʌv/

(noun) tình cảm giả tạo

Ví dụ:

The cat’s affection for her was just cupboard love—she only came around at feeding time.

Tình cảm của con mèo dành cho cô ấy chỉ là giả tạo—nó chỉ đến gần vào giờ ăn.

gold digger

/ˈɡoʊld ˌdɪɡ.ər/

(noun) người đào mỏ

Ví dụ:

He’s cautious about dating, fearing she might be a gold digger after his wealth.

Anh ấy cẩn thận khi hẹn hò, lo sợ cô ấy có thể là người đào mỏ nhắm vào tài sản của anh ấy.

have a roving eye

/hæv ə ˈroʊvɪŋ aɪ/

(idiom) để ý đến người khác, để mắt đến người khác

Ví dụ:

She’s worried because her husband has a roving eye at parties.

Cô ấy lo lắng vì chồng cô ấy hay để ý đến người khác ở các bữa tiệc.

puppy love

/ˈpʌp.i ˌlʌv/

(noun) tình yêu gà bông, mối tình trẻ con

Ví dụ:

She has a romantic puppy love.

Cô ấy có một mối tình trẻ con lãng mạn.

kiss and tell

/kɪs ænd tɛl/

(idiom) tiết lộ (chuyện tình cảm hoặc thân mật với người nổi tiếng)

Ví dụ:

She wrote a kiss-and-tell book about her relationship with the actor.

Cô ấy đã viết một cuốn sách tiết lộ chuyện tình cảm với nam diễn viên đó.

love nest

/ˈlʌv ˌnest/

(noun) tổ ấm, nơi riêng tư

Ví dụ:

They rented a small cabin as their secret love nest.

Họ thuê một căn cabin nhỏ làm tổ ấm bí mật của mình.

ladies' man

/ˈleɪ.diz ˌmæn/

(noun) người đàn ông đào hoa

Ví dụ:

John was always a bit of a ladies' man.

John luôn là người đàn ông đào hoa.

take a cold shower

/teɪk ə koʊld ˈʃaʊər/

(idiom) tắm nước lạnh, kiềm chế bản thân, trấn tĩnh lại

Ví dụ:

When his thoughts got out of hand, he decided to take a cold shower.

Khi những suy nghĩ của anh ấy vượt khỏi tầm kiểm soát, anh quyết định đi tắm nước lạnh để trấn tĩnh.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu