Bộ từ vựng Quy trình & Hoàn thành trong bộ Sự kiên trì: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Quy trình & Hoàn thành' trong bộ 'Sự kiên trì' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) làm hết sức, làm triệt để
Ví dụ:
They decided to go the whole hog and renovate the entire house.
Họ quyết định làm triệt để và cải tạo toàn bộ ngôi nhà.
(idiom) hoàn thành xong xuôi
Ví dụ:
The project is done and dusted, so we can relax now.
Dự án đã hoàn thành xong xuôi, giờ chúng ta có thể thư giãn.
(idiom) được ký kết chính thức, chính thức được xác nhận
Ví dụ:
The contract is now signed and sealed.
Hợp đồng giờ đã được ký kết chính thức.
(idiom) từ đầu đến cuối
Ví dụ:
This is how you do a film campaign from soup to nuts.
Đây là cách bạn thực hiện một chiến dịch phim từ đầu đến cuối.
(noun) giai đoạn nước rút, giai đoạn cuối cùng
Ví dụ:
We're going into the home stretch of the presidential election.
Chúng ta đang bước vào giai đoạn nước rút của cuộc bầu cử tổng thống.
(idiom) kiểm soát tốt, có sẵn, còn dư ra, đang được bàn/ thảo luận
Ví dụ:
Don’t worry about the travel arrangements—everything is in hand.
Đừng lo về việc sắp xếp chuyến đi—mọi thứ đã được kiểm soát.