Avatar of Vocabulary Set Thử một điều gì đó

Bộ từ vựng Thử một điều gì đó trong bộ Sự kiên trì: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Thử một điều gì đó' trong bộ 'Sự kiên trì' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

chance your arm

/tʃæns jʊər ɑːrm/

(idiom) liều lĩnh

Ví dụ:

Aren't you chancing your arm a bit giving up a secure job to start up a business?

Bạn không thấy mình hơi liều lĩnh khi từ bỏ một công việc ổn định để khởi nghiệp sao?

find your feet

/faɪnd jʊər fiːt/

(idiom) làm quen

Ví dụ:

It took her a few weeks to find her feet in the new job, but now she’s thriving.

Cô ấy mất vài tuần để làm quen với công việc mới, nhưng giờ thì cô ấy đang phát triển tốt.

get your feet wet

/ɡɛt jʊər fit wɛt/

(idiom) bắt đầu trải nghiệm, bắt đầu làm quen, thử sức

Ví dụ:

She got her feet wet by volunteering at the community center.

Cô ấy bắt đầu trải nghiệm bằng cách tình nguyện tại trung tâm cộng đồng.

give something a whirl

/ɡɪv ˈsʌmθɪŋ ə wɜːrl/

(idiom) thử làm xem sao, thử làm điều gì

Ví dụ:

I’ve never cooked Thai food before, but I’ll give it a whirl.

Tôi chưa từng nấu món Thái bao giờ, nhưng tôi sẽ thử làm xem sao.

have a bash

/hæv ə bæʃ/

(phrase) thử làm điều gì

Ví dụ:

I had a bash at learning Mandarin but I didn't get very far.

Tôi đã thử học tiếng Quan Thoại nhưng không tiến xa được.

have a go

/hæv ə ɡoʊ/

(collocation) thử làm gì, đánh nhau

Ví dụ:

I can't do the crossword. Do you want to have a go?

Tôi không làm được ô chữ. Bạn có muốn thử không?

try your hand at

/traɪ jʊər hænd æt/

(idiom) thử sức làm gì

Ví dụ:

He decided to try his hand at cooking and made a delicious meal.

Anh ấy quyết định thử sức với việc nấu ăn và làm ra một bữa ăn ngon.

have a stab at

/hæv ə stæb æt/

(idiom) thử sức, cố gắng làm gì

Ví dụ:

I'd never tried snorkelling before but I had a stab at it while I was in Greece.

Tôi chưa bao giờ thử lặn biển bằng ống thở trước đây nhưng tôi đã thử khi ở Hy Lạp.

spread your wings

/sprɛd jʊər wɪŋz/

(idiom) phát triển bản thân, trải nghiệm điều mới, thử sức với cơ hội mới

Ví dụ:

After graduating, she was ready to spread her wings and start her own business.

Sau khi tốt nghiệp, cô ấy sẵn sàng phát triển bản thân và bắt đầu kinh doanh riêng.

go for

/ɡoʊ fɔːr/

(phrasal verb) lựa chọn, thích, tấn công

Ví dụ:

She goes for tall slim men.

Cô ấy thích những người đàn ông cao gầy.

trial balloon

/ˈtraɪəl bəˈluːn/

(noun) đề xuất thử nghiệm

Ví dụ:

The company floated a trial balloon about a four-day workweek to gauge employee interest.

Công ty đưa ra một đề xuất thử nghiệm về tuần làm việc bốn ngày để đánh giá mức độ quan tâm của nhân viên.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu