Avatar of Vocabulary Set Vui chơi & Giải trí

Bộ từ vựng Vui chơi & Giải trí trong bộ Cuộc sống hàng ngày: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Vui chơi & Giải trí' trong bộ 'Cuộc sống hàng ngày' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

raise the roof

/reɪz ðə ruːf/

(idiom) làm náo nhiệt, làm ồn ào, tức giận, la hét ầm ĩ

Ví dụ:

The fans raised the roof when their team scored the winning goal.

Người hâm mộ đã làm cả sân vận động náo nhiệt khi đội của họ ghi bàn thắng quyết định.

(out) on the town

/aʊt ɑn ðə taʊn/

(idiom) đi chơi buổi tối, đi chơi khắp phố

Ví dụ:

They decided to go out on the town to celebrate their anniversary.

Họ quyết định đi chơi buổi tối để kỷ niệm ngày cưới.

push the boat out

/pʊʃ ðə boʊt aʊt/

(idiom) chi tiêu hào phóng

Ví dụ:

They really pushed the boat out for their daughter’s wedding.

Họ thật sự chi tiêu hào phóng cho đám cưới của con gái.

have the time of your life

/hæv ðə taɪm əv jʊər laɪf/

(idiom) có khoảng thời gian tuyệt vời nhất trong đời, tận hưởng trọn vẹn

Ví dụ:

We had the time of our lives on our trip to Italy.

Chúng tôi đã có khoảng thời gian tuyệt vời nhất trong đời trong chuyến đi đến Ý.

kick up your heels

/kɪk ʌp jʊər hiːlz/

(idiom) tận hưởng, vui chơi thỏa thích

Ví dụ:

After the exams, the students went out to kick up their heels.

Sau kỳ thi, các sinh viên đã vui chơi thỏa thích.

make the most of

/meɪk ðə moʊst əv/

(phrase) tận dụng tối đa;

(idiom) tận hưởng thật trọn vẹn, tận dụng tối đa

Ví dụ:

We’re only in Paris for a day, so let’s make the most of it.

Chúng ta chỉ ở Paris một ngày thôi, vậy nên hãy tận hưởngthật trọn vẹn.

for the hell of it

/fɔr ðə hɛl əv ɪt/

(idiom) chỉ vì thấy vui, để cho vui thôi

Ví dụ:

They stole the car just for the hell of it.

Chúng ăn cắp chiếc xe chỉ để cho vui thôi.

shoot hoops

/ʃuːt huːps/

(idiom) chơi bóng rổ

Ví dụ:

The kids spent the afternoon shooting hoops in the driveway.

Bọn trẻ đã dành cả buổi chiều để chơi bóng rổ ở lối đi trước nhà.

in the can

/ɪn ðə kæn/

(idiom) hoàn thành, hoàn tất

Ví dụ:

The movie is finally in the can after months of filming.

Bộ phim cuối cùng cũng hoàn thành sau hàng tháng quay.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu