Avatar of Vocabulary Set Thực phẩm & Nạn đói

Bộ từ vựng Thực phẩm & Nạn đói trong bộ Cuộc sống hàng ngày: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Thực phẩm & Nạn đói' trong bộ 'Cuộc sống hàng ngày' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

burn something to a crisp

/bɜrn ˈsʌm.θɪŋ tu ə krɪsp/

(phrase) đốt cháy, làm cháy xém

Ví dụ:

Be careful with the toast, you might burn it to a crisp.

Cẩn thận với bánh mì nướng, kẻo cháy xém hết.

eat like a horse

/iːt laɪk ə hɔrs/

(idiom) ăn rất nhiều, hốc như hạm, ăn như ngựa

Ví dụ:

She's so thin, yet she eats like a horse.

Cô ấy gầy thế mà ăn rất nhiều.

eat someone out of house and home

/iːt ˈsʌm.wʌn aʊt əv haʊs ənd hoʊm/

(idiom) ăn nhiều đến mức gần như vét sạch nhà, ăn nhiều đến mức nhà sắp cạn sạch đồ ăn, ăn sạch cả nhà

Ví dụ:

With three teenage boys, she says they eat her out of house and home.

Với ba cậu con trai tuổi teen, cô ấy nói chúng ăn nhiều đến mức gần như vét sạch nhà.

feed your face

/fiːd jʊər feɪs/

(idiom) ăn cho no cái mặt, ăn rất nhiều, ăn ngấu nghiến, hốc cho đã

Ví dụ:

Stop talking and feed your face before the food gets cold!

Thôi nói đi, ăn cho no cái mặt đi kẻo đồ ăn nguội hết!

make a pig of yourself

/meɪk ə pɪɡ əv jərˈself/

(idiom) ăn như heo, ăn quá nhiều, ăn tham lam

Ví dụ:

Don’t make a pig of yourself at the buffet—leave some food for others!

Đừng ăn như heo ở tiệc buffet thế—chừa chút đồ ăn cho người khác với!

eat your fill

/iːt jʊər fɪl/

(collocation) ăn no nê, ăn cho no

Ví dụ:

I'm a growing girl and I should eat my fill.

Tôi là một cô gái đang lớn và tôi nên ăn cho no.

eat like a bird

/iːt laɪk ə bɜːrd/

(idiom) ăn rất ít, ăn như chim

Ví dụ:

She eats like a bird, so a small salad is enough for her.

Cô ấy ăn rất ít, nên chỉ một phần salad nhỏ là đủ.

square meal

/ˌskwer ˈmiːl/

(noun) bữa ăn thịnh soạn, bữa ăn no nê

Ví dụ:

You need a good square meal.

Bạn cần một bữa ăn thịnh soạn.

sit well with

/sɪt wɛl wɪð/

(idiom) được chấp nhận, đồng tình, khiến ai cảm thấy ổn, thoải mái

Ví dụ:

Her decision to quit didn’t sit well with the team.

Quyết định nghỉ việc của cô ấy không được nhóm chấp nhận.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu