Bộ từ vựng Thèm ăn trong bộ Cuộc sống hàng ngày: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Thèm ăn' trong bộ 'Cuộc sống hàng ngày' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) rất thích ăn đồ ngọt
Ví dụ:
She has a sweet tooth and can’t resist chocolate cake.
Cô ấy rất thích ăn đồ ngọt và không thể cưỡng lại bánh socola.
(noun) cảm giác thèm ăn vặt
Ví dụ:
I got the munchies late at night and ate a whole bag of chips.
Tôi thèm ăn vặt lúc khuya và ăn hết một túi khoai tây chiên.
(idiom) làm ai thèm chảy nước miếng, làm ai thèm nhỏ dãi
Ví dụ:
The smell of that bacon cooking is making my mouth water.
Mùi thịt xông khói đang nấu đang làm tôi thèm chảy nước miếng.
someone's eyes are bigger than their stomach
(idiom) tham quá hóa thừa, tham ăn
Ví dụ:
She piled her plate high with food, but her eyes were bigger than her stomach—she couldn’t finish it.
Cô ấy chất đầy đĩa thức ăn, nhưng tham quá hóa thừa—ăn không hết nổi.
(phrase) khiến ai thèm ăn, khiến ai rất háo hức/ quan tâm
Ví dụ:
The smell of fresh bread whetted my appetite.
Mùi bánh mì mới nướng khiến tôi thèm ăn.
(idiom) bắt đầu làm gì rất nhiệt tình/ hăng hái
Ví dụ:
The kids got stuck in as soon as the food was served.
Bọn trẻ bắt đầu ăn rất nhiệt tình ngay khi đồ ăn được bày ra.
(idiom) tan chảy trong miệng
Ví dụ:
The pie crust just melts in your mouth.
Vỏ bánh tan chảy trong miệng bạn.