Avatar of Vocabulary Set Không chú ý

Bộ từ vựng Không chú ý trong bộ Hành vi & Cách tiếp cận: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Không chú ý' trong bộ 'Hành vi & Cách tiếp cận' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

a brown study

/ə braʊn ˈstʌd.i/

(idiom) tình trạng mải suy nghĩ, trầm tư, suy tư

Ví dụ:

He sat in a brown study, barely noticing the conversation around him.

Anh ấy ngồi mải suy tư, hầu như không để ý đến cuộc trò chuyện xung quanh.

give somebody/something a once-over

/ɡɪv ˈsʌmˌbɑːdi ˈsʌmˌθɪŋ ə wʌns ˈoʊvər/

(idiom) nhìn qua/ kiểm tra một cách nhanh chóng, liếc qua một lượt, xem sơ qua

Ví dụ:

The teacher gave the students’ essays a quick once-over before the deadline.

Giáo viên nhìn qua bài luận của học sinh một cách nhanh chóng trước hạn nộp.

have your head in the clouds

/hæv jʊər hɛd ɪn ðə klaʊdz/

(idiom) mơ mộng hão huyền, không chú ý thực tế, suy nghĩ viển vông

Ví dụ:

He was often criticized for not being realistic, for having his head in the clouds.

Ông ta thường bị chỉ trích là thiếu thực tế, là người mơ mộng hão huyền.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu