Bộ từ vựng Khéo léo trong bộ Hành vi & Cách tiếp cận: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Khéo léo' trong bộ 'Hành vi & Cách tiếp cận' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) kho mánh khóe, thủ thuật, phương pháp
Ví dụ:
The magician amazed the audience with his bag of tricks.
Ảo thuật gia đã khiến khán giả kinh ngạc với cả kho mánh khóe của mình.
(noun) trò chơi chờ đợi, chiến lược chờ đợi
Ví dụ:
Negotiations have turned into a waiting game.
Các cuộc đàm phán đã biến thành một trò chơi chờ đợi.
(idiom) cân nhắc lời nói, cẩn thận lựa lời, nói có suy nghĩ
Ví dụ:
You should weigh your words carefully before criticizing her.
Bạn nên cân nhắc lời nói của mình thật kỹ trước khi chỉ trích cô ấy.
(idiom) đạt được hai mục tiêu cùng lúc, một mũi tên trúng hai đích, một công đôi việc
Ví dụ:
By working from home, she killed two birds with one stone—saving commute time and spending more time with family.
Bằng cách làm việc tại nhà, cô ấy đạt được hai mục tiêu cùng lúc—tiết kiệm thời gian đi lại và có thêm thời gian bên gia đình.
(noun) sức mạnh nài nỉ của trẻ em
Ví dụ:
The toy company relies on pester power to drive sales, targeting kids who beg their parents for the latest gadgets.
Công ty đồ chơi dựa vào sức mạnh nài nỉ của trẻ em để thúc đẩy doanh số, nhắm đến những đứa trẻ liên tục xin cha mẹ mua các món đồ chơi mới nhất.
(idiom) mánh khóe cũ rích, chiêu trò cũ rích
Ví dụ:
Pretending to know someone’s friend is the oldest trick in the book.
Giả vờ quen bạn của ai đó là mánh khóe cũ rích.