Bộ từ vựng Tốc độ trong bộ Số lượng / Khối lượng: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Tốc độ' trong bộ 'Số lượng / Khối lượng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) nói liên tục không ngừng nghỉ, nói liến thoắng không ngừng
Ví dụ:
She talks nineteen to the dozen whenever she gets excited.
Cô ấy nói liên tục không ngừng nghỉ mỗi khi phấn khích.
(idiom) chậm như rùa, cực kỳ chậm, chậm rãi
Ví dụ:
The traffic was moving as slow as molasses this morning.
Giao thông sáng nay chậm như rùa.
(idiom) rất nhanh chóng, tiến triển nhanh, vượt bậc
Ví dụ:
Her English improved by leaps and bounds after the intensive course.
Tiếng Anh của cô ấy tiến bộ rất nhanh sau khóa học tăng cường.
(phrase) rất nhanh, dữ dội, mạnh mẽ
Ví dụ:
The debate was fast and furious from the start.
Cuộc tranh luận diễn ra dữ dội ngay từ đầu.
(idiom) cực kỳ nhanh, nhanh như chớp
Ví dụ:
He ran like greased lightning to catch the bus.
Anh ấy chạy nhanh như chớp để kịp bắt xe buýt.
(idiom) như bay, cực kỳ nhanh, lao vút đi
Ví dụ:
He drove like a bat out of hell to get to the airport on time.
Anh ấy lái xe như bay để kịp tới sân bay đúng giờ.
(idiom) nhanh như gió
Ví dụ:
He ran like the wind to catch the last train.
Anh ấy chạy nhanh như gió để kịp chuyến tàu cuối cùng.
(adjective) nguy kịch, không chắc chắn, khó đoán trước kết quả
Ví dụ:
It was touch-and-go whether we’d make the flight on time.
Không chắc liệu chúng tôi có kịp chuyến bay hay không.
(idiom) cực kỳ nhanh, lao vun vút, hết tốc lực
Ví dụ:
He rode hell for leather to reach the station in time.
Anh ấy cưỡi xe vun vút để kịp tới ga đúng giờ.