Avatar of Vocabulary Set Cực điểm

Bộ từ vựng Cực điểm trong bộ Số lượng / Khối lượng: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Cực điểm' trong bộ 'Số lượng / Khối lượng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

a hell of a

/ə hɛl əv ə/

(idiom) vô cùng, cực kỳ, rất

Ví dụ:

It's a hell of a big decision to take.

Đó là một quyết định vô cùng quan trọng.

go overboard

/ɡoʊ ˈoʊvərˌbɔrd/

(idiom) làm quá mức, quá đà

Ví dụ:

She went overboard with the decorations, and the room looked chaotic.

Cô ấy trang trí quá đà, khiến căn phòng trông lộn xộn.

over the top

/ˌoʊ.vər ðə ˈtɑːp/

(idiom) quá lố, thái quá, quá đà

Ví dụ:

His reaction to the news was completely over the top, screaming and jumping around.

Phản ứng của anh ấy với tin tức quá lố, la hét và nhảy nhót khắp nơi.

thick and fast

/θɪk ənd fæst/

(idiom) tới tấp, dồn dập, liên tục, nhanh chóng

Ví dụ:

Questions came thick and fast during the presentation.

Câu hỏi đến tới tấp trong suốt buổi thuyết trình.

to the core

/tə ðə kɔr/

(idiom) tận sâu bên trong, hoàn toàn, đến tận gốc rễ, đến tận cùng, đến tận sâu thẳm

Ví dụ:

She’s an optimist to the core, always seeing the bright side.

Cô ấy là người lạc quan đến tận cùng, luôn nhìn thấy mặt tích cực.

to death

/tə dɛθ/

(phrase) đến chết;

(idiom) quá mức, cực kỳ, đến mức quá độ

Ví dụ:

She worried herself to death about the exam.

Cô ấy cực kỳ lo lắng về kỳ thi.

to the bone

/tə ðə boʊn/

(idiom) đến tận xương, thấu xương, đến tận xương tủy

Ví dụ:

The cold cut me to the bone, even with a heavy coat.

Cái lạnh thấu xương, dù tôi đã mặc áo khoác dày.

fight tooth and nail

/faɪt tuθ ænd neɪl/

(idiom) chiến đấu dữ dội, đấu tranh quyết liệt, chiến đấu hết sức mình

Ví dụ:

They fought tooth and nail to keep their land.

Họ đã đấu tranh quyết liệt để giữ đất của mình.

a whale of a

/ə weɪl əv ə/

(idiom) cực kỳ lớn, cực kỳ hay, cực kỳ tuyệt

Ví dụ:

We had a whale of a time at the party.

Chúng tôi đã có khoảng thời gian cực kỳ tuyệt ở bữa tiệc.

at the top of your lungs

/æt ðə tɑp əv jʊər lʌŋz/

(idiom) to hết cỡ, to nhất có thể, to hết sức

Ví dụ:

She screamed at the top of her lungs when she saw the spider.

Cô ấy hét to hết cỡ khi thấy con nhện.

like hell

/laɪk hɛl/

(idiom) như điên, hết sức, cật lực

Ví dụ:

We ran like hell.

Chúng tôi chạy như điên.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu