Avatar of Vocabulary Set Thể hiện sự tương phản

Bộ từ vựng Thể hiện sự tương phản trong bộ Trạng từ ghép: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Thể hiện sự tương phản' trong bộ 'Trạng từ ghép' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

against all odds

/əˈɡenst ɔːl ɑːdz/

(idiom) bất chấp mọi khó khăn, vượt mọi khó khăn, bất chấp mọi trở ngại

Ví dụ:

Against all odds, he recovered.

Bất chấp mọi khó khăn, anh ấy đã hồi phục.

at any rate

/æt ˈen.i reɪt/

(idiom) dù sao thì, dù sao đi nữa, ít nhất thì

Ví dụ:

We might not win — at any rate, we gave it our best shot.

Chúng ta có thể không thắng — dù sao thì chúng ta cũng đã cố gắng hết mình.

in contrast

/ɪn ˈkɑːntræst/

(phrase) ngược lại

Ví dụ:

In contrast, the south suffered very little hurricane damage.

Ngược lại, miền nam chịu rất ít thiệt hại do bão.

on the contrary

/ɑn ðə ˈkɑntreri/

(phrase) trái lại, ngược lại;

(idiom) trái lại, ngược lại

Ví dụ:

The crime problem has not disappeared. On the contrary, it seems to be becoming worse again.

Vấn nạn tội phạm vẫn chưa biến mất. Ngược lại, nó dường như đang trở nên tồi tệ hơn.

on the one hand...on the other hand

/ɑːn ðə wʌn hænd... ɑːn ðɪ ˈʌðər hænd/

(idiom) một mặt...mặt khác, một mặt thì...mặt khác thì

Ví dụ:

On the one hand, studying abroad is a great experience. On the other hand, it can be very expensive.

Một mặt, du học là một trải nghiệm tuyệt vời. Mặt khác, nó có thể rất tốn kém.

on the other hand

/ɑn ði ˈʌð.ər ˈhænd/

(idiom) mặt khác, ngược lại

Ví dụ:

I enjoy city life. On the other hand, it can be very noisy.

Tôi thích cuộc sống thành phố. Mặt khác, nó có thể rất ồn ào.

in retrospect

/ɪn ˈrɛtrəˌspɛkt/

(idiom) nhìn lại, nghĩ lại thì, hồi tưởng lại

Ví dụ:

In retrospect, I think that I was wrong.

Nhìn lại, tôi nghĩ rằng mình đã sai.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu