Bộ từ vựng Xung đột & Giải pháp trong bộ Các cụm từ cố định với Các động từ khác: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Xung đột & Giải pháp' trong bộ 'Các cụm từ cố định với Các động từ khác' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(phrase) làm dấy lên nghi ngờ;
(idiom) làm dấy lên nghi ngờ
Ví dụ:
New evidence has cast doubt on the guilty verdict.
Bằng chứng mới đã làm dấy lên nghi ngờ về phán quyết có tội.
(idiom) kiếm chuyện, gây sự
Ví dụ:
Some kids were teasing him, trying to pick a fight.
Một số đứa trẻ đã trêu chọc cậu ta, cố gắng kiếm chuyện.
(idiom) giăng bẫy
Ví dụ:
The police sprang a trap to catch the smugglers red-handed.
Cảnh sát đã giăng bẫy để bắt quả tang những kẻ buôn lậu.
(idiom) trở nên mờ nhạt, trở nên kém quan trọng
Ví dụ:
Her acting pales in comparison to her co-star’s performance.
Diễn xuất của cô ấy trở nên mờ nhạt khi so với màn trình diễn của bạn diễn.
(idiom) trở nên tầm thường, trở nên không đáng kể, trở nên không quan trọng
Ví dụ:
Everything else that happened in my life pales into insignificance beside that one event.
Mọi thứ khác xảy ra trong cuộc đời tôi đều trở nên tầm thường khi so sánh với sự kiện đó.
(idiom) làm lạc lối, khiến ai hành động sai trái
Ví dụ:
Jack's parents thought the other boys might lead him astray.
Cha mẹ của Jack nghĩ rằng những cậu bé khác có thể làm cậu ấy lạc lối.