Bộ từ vựng Hành động thực thi (Put) trong bộ Các cụm từ cố định với 'Be- Place- Put' & khác: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Hành động thực thi (Put)' trong bộ 'Các cụm từ cố định với 'Be- Place- Put' & khác' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) chấm dứt, kết thúc
Ví dụ:
The new law aims to put an end to illegal logging.
Luật mới nhằm chấm dứt tình trạng khai thác gỗ trái phép.
(phrase) xuất hiện, ghé qua một chút, có mặt một lát
Ví dụ:
I didn't really want to go to the party, but I thought I'd better put in an appearance.
Tôi không thực sự muốn đến dự tiệc, nhưng tôi nghĩ tốt hơn hết là nên xuất hiện.
(collocation) chờ máy, giữ máy, trì hoãn, tạm dừng, tạm hoãn
Ví dụ:
Sorry to put you on hold, I need to transfer your call to the billing department.
Xin lỗi vì phải giữ máy, tôi cần chuyển cuộc gọi của bạn đến phòng kế toán.
(phrase) chấm dứt, ngăn chặn
Ví dụ:
Teachers ran into the lunchroom and put a stop to the fight.
Các giáo viên chạy vào phòng ăn trưa và ngăn chặn cuộc ẩu đả.
(idiom) lùi bước, thụt lùi, đi ngược lại
Ví dụ:
That new policy will put the clock back on gender equality.
Chính sách mới đó sẽ khiến bình đẳng giới bị thụt lùi.
(idiom) xúi giục ai làm gì
Ví dụ:
Who put you up to stealing the money?
Ai xúi bạn đi ăn trộm tiền vậy?
put something into perspective
(phrase) nhìn nhận một cách đúng đắn/ khách quan, đưa cái gì vào xem xét
Ví dụ:
Losing your job isn't fun, but try to put it into perspective – at least you still have your health.
Bị mất việc thì không vui gì, nhưng hãy nhìn nhận nó một cách khách quan – ít ra bạn vẫn còn sức khỏe.