Avatar of Vocabulary Set Chữ Y

Bộ từ vựng Chữ Y trong bộ Oxford 5000 - C1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chữ Y' trong bộ 'Oxford 5000 - C1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

yell

/jel/

(verb) kêu la, la hét;

(noun) tiếng hét, sự la hét

Ví dụ:

Suddenly there was a loud yell from the bathroom.

Đột nhiên có tiếng hét lớn từ phòng tắm.

yield

/jiːld/

(noun) sản lượng, lợi tức, hoa lợi;

(verb) sinh sản, sản xuất, chịu thua

Ví dụ:

The milk yield was poor.

Sản lượng sữa kém.

youngster

/ˈjʌŋ.stɚ/

(noun) trẻ em, đứa trẻ

Ví dụ:

The camp is for youngsters aged 8 to 14.

Trại dành cho trẻ em từ 8 đến 14 tuổi.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu