Avatar of Vocabulary Set Chữ Q

Bộ từ vựng Chữ Q trong bộ Oxford 3000 - A2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chữ Q' trong bộ 'Oxford 3000 - A2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

quality

/ˈkwɑː.lə.t̬i/

(noun) chất lượng, giá trị, phẩm chất;

(adjective) chất lượng

Ví dụ:

quality service at a competitive price

dịch vụ chất lượng với giá cả cạnh tranh

quantity

/ˈkwɑːn.t̬ə.t̬i/

(noun) số lượng, khối lượng, con số

Ví dụ:

The quantity and quality of the fruit can be controlled.

Số lượng và chất lượng của trái cây có thể được kiểm soát.

queen

/kwiːn/

(noun) nữ hoàng, nữ chúa, hoàng hậu

Ví dụ:

He insisted the princess could be crowned queen.

Ông ấy khẳng định công chúa có thể được lên ngôi nữ hoàng.

question

/ˈkwes.tʃən/

(noun) câu hỏi, vấn đề, điều bàn đến;

(verb) hỏi, chất vấn, nghi ngờ

Ví dụ:

We hope this leaflet has been helpful in answering your questions.

Chúng tôi hy vọng tờ rơi này hữu ích trong việc trả lời các câu hỏi của bạn.

quietly

/ˈkwaɪət.li/

(adverb) yên lặng, yên tĩnh, êm ả

Ví dụ:

I slipped quietly out of the back door.

Tôi lặng lẽ đi ra khỏi cửa sau.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu