Bộ từ vựng Chữ K trong bộ Oxford 3000 - A2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chữ K' trong bộ 'Oxford 3000 - A2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) trẻ con, đứa trẻ, con dê non;
(verb) lừa phỉnh, chơi khăm, đùa
Ví dụ:
He took the kids to the park while I was working.
Anh ấy đưa những đứa trẻ đi công viên trong khi tôi đang làm việc.
(verb) giết, làm chết, diệt;
(noun) sự giết, thú giết được
Ví dụ:
Like other birds of prey, it quickly moves in for the kill.
Giống như các loài chim săn mồi khác, nó nhanh chóng di chuyển để giết.
(noun) vua, quốc vương, chúa tể;
(adjective) vua, to nhất, lớn
Ví dụ:
He likes king prawns.
Anh ấy thích tôm vua.
(noun) đầu gối, khuỷu, chỗ đầu gối quần;
(verb) hích bằng đầu gối
Ví dụ:
She took the child and sat it on her knee.
Cô ấy bế đứa trẻ và để nó ngồi trên đầu gối của mình.
(noun) con dao, dao mổ, dao nạo;
(verb) đâm bằng dao, chém bằng dao, cắt bằng dao
Ví dụ:
He uses a knife to cut the meat.
Anh ấy dùng dao để cắt thịt.
(verb) gõ, đập, đánh;
(noun) cú đánh, cú va chạm, tiếng gõ
Ví dụ:
There was a knock on the door.
Có tiếng gõ cửa.
(noun) kiến thức, sự hiểu biết, sự am hiểu
Ví dụ:
a thirst for knowledge
khát khao kiến thức