Bộ từ vựng Chữ Q trong bộ Oxford 3000 - A1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chữ Q' trong bộ 'Oxford 3000 - A1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) một phần tư, mười lăm phút, quý;
(verb) chia tư, cắt đều làm bốn, cung cấp chỗ ở cho ai
Ví dụ:
She cut each apple into quarters.
Cô ấy cắt từng quả táo thành các phần tư.
(noun) câu hỏi, vấn đề, điều bàn đến;
(verb) hỏi, chất vấn, nghi ngờ
Ví dụ:
We hope this leaflet has been helpful in answering your questions.
Chúng tôi hy vọng tờ rơi này hữu ích trong việc trả lời các câu hỏi của bạn.
(adjective) nhanh, nhanh chóng, mau;
(noun) phần thịt mềm;
(adverb) nhanh, lẹ làng, nhanh chóng
Ví dụ:
He was always quick to point out her faults.
Anh ấy luôn nhanh chóng chỉ ra lỗi của cô ấy.
(adverb) nhanh chóng, lẹ làng
Ví dụ:
Reg's illness progressed frighteningly quickly.
Bệnh của Reg tiến triển nhanh chóng một cách đáng sợ.
(adjective) yên lặng, êm ả, yên tĩnh;
(noun) sự yên lặng, sự yên ả, sự yên tĩnh;
(verb) làm lắng xuống, làm yên tĩnh, làm êm
Ví dụ:
She spoke in a quiet voice so as not to wake him.
Cô ấy nói với một giọng êm ả để không đánh thức anh ta.
(adverb) khá, hoàn toàn, hết sức;
(exclamation) đúng, đồng ý, phải;
(determiner) khá, rất
Ví dụ:
It's quite out of the question.
Nó hoàn toàn nằm ngoài câu hỏi.