Avatar of Vocabulary Set Top 101 - 125 Phrasal Verbs

Bộ từ vựng Top 101 - 125 Phrasal Verbs trong bộ 250 Cụm động từ tiếng Anh thông dụng nhất: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Top 101 - 125 Phrasal Verbs' trong bộ '250 Cụm động từ tiếng Anh thông dụng nhất' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

keep up

/kiːp ʌp/

(phrasal verb) kéo dài, theo kịp, bắt kịp, duy trì

Ví dụ:

The rain kept up all afternoon.

Mưa kéo dài suốt buổi chiều.

come off

/kʌm ɔf/

(phrasal verb) bỏ (thuốc), bong ra, rơi ra, tỏ ra

Ví dụ:

I've tried to get him to come off the tranquilizers.

Tôi đã cố gắng giúp anh ấy bỏ thuốc an thần.

take away

/ˈteɪk əˈweɪ/

(phrasal verb) mua đồ ăn mang đi/ mang về, lấy đi, làm mất đi

Ví dụ:

Two burgers to take away, please.

Làm ơn cho tôi hai chiếc bánh mì kẹp thịt mang về.

cut off

/kʌt ˈɔːf/

(phrasal verb) ngắt, cắt, cách li;

(noun) sự ngắt, sự cắt, ngưỡng;

(adjective) cắt, ngắt, giới hạn, hết hạn

Ví dụ:

January 31 is the cutoff date for claims to be filed.

Ngày 31 tháng 1 là ngày hết hạn nộp đơn yêu cầu bồi thường.

go after

/ɡoʊ ˈæf.tər/

(phrasal verb) đuổi theo, theo đuổi, cố gắng giành được

Ví dụ:

The police went after the thief.

Cảnh sát đã đuổi theo tên trộm.

break up

/breɪk ʌp/

(phrasal verb) chia tay, tuyệt giao, nghỉ hè

Ví dụ:

Jenny and George have broken up.

Jenny và George đã chia tay.

care for

/ker fɔːr/

(phrasal verb) chăm sóc, bảo vệ, thích

Ví dụ:

The children are being cared for by a relative.

Những đứa trẻ đang được một người thân chăm sóc.

get over

/ɡet ˈoʊ.vər/

(phrasal verb) hồi phục, vượt qua, giải quyết

Ví dụ:

He was disappointed at not getting the job, but he'll get over it.

Anh ấy thất vọng vì không nhận được công việc, nhưng anh ấy sẽ vượt qua nó.

standout

/ˈstænd.aʊt/

(adjective) nổi bật, xuất sắc;

(noun) cái nổi bật, người nổi bật;

(phrasal verb) nổi bật, xuất sắc, khác biệt

Ví dụ:

the standout track on this album

ca khúc nổi bật trong album này

walk away

/wɑːk əˈweɪ/

(phrasal verb) bỏ đi, rời đi, rời khỏi, từ bỏ

Ví dụ:

You can’t just walk away from your problems.

Bạn không thể chỉ bỏ đi và trốn tránh vấn đề của mình.

line-up

/ˈlaɪn.ʌp/

(noun) đội hình, danh sách, chương trình;

(phrasal verb) xếp hàng, sắp xếp, xếp thành hàng

Ví dụ:

an impressive line-up of speakers

một đội hình diễn giả ấn tượng

pop up

/pɑːp ʌp/

(adjective) bật lên, hiện lên, mở ra tạm thời (cửa hàng, nhà hàng, sự kiện...);

(noun) cửa sổ bật lên, cửa hàng/ quán/ sự kiện tạm thời, bóng cao;

(phrasal verb) bật lên, xuất hiện bất ngờ, hiện ra đột ngột, xảy ra bất ngờ

Ví dụ:

I installed a pop-up blocker to stop annoying ads.

Tôi đã cài phần mềm chặn cửa sổ bật lên để ngăn quảng cáo phiền phức.

get off

/ɡet ˈɔːf/

(phrasal verb) xuống, rời khỏi (phương tiện)

Ví dụ:

Passengers should not get off the train until it has stopped.

Hành khách không nên xuống tàu cho đến khi tàu dừng.

put up

/pʊt ʌp/

(phrasal verb) đội lên, tăng, đưa lên

Ví dụ:

Why don't you put up your hood?

Tại sao bạn không đội mũ trùm đầu lên?

come along

/kʌm əˈlɔŋ/

(phrasal verb) đi cùng, đến, xuất hiện, tiến triển, phát triển

Ví dụ:

I'm glad you came along.

Tôi mừng vì bạn đã đi cùng.

give away

/ɡɪv əˈweɪ/

(phrasal verb) tặng, cho đi, nhường cơ hội;

(noun) quà tặng, hành động tiết lộ;

(adjective) rất rẻ

Ví dụ:

The furniture shop's offering three-piece suites at give-away prices.

Cửa hàng đồ nội thất đang cung cấp các dãy phòng ba món với giá rất rẻ.

run away

/rʌn əˈweɪ/

(phrasal verb) chạy trốn, bỏ chạy;

(noun) người bỏ trốn, người trốn chạy, đứa trẻ bỏ nhà đi;

(adjective) bỏ trốn, làm loạn, không kiểm soát được, trốn tránh, chạy trốn, bỏ đi

Ví dụ:

We found a note from the runaway employee, explaining their sudden departure from the company.

Chúng tôi tìm thấy một ghi chú từ nhân viên bỏ trốn, giải thích về việc họ đột ngột rời khỏi công ty.

come down

/kʌm daʊn/

(phrasal verb) tụt xuống, sụp đổ, rơi

Ví dụ:

A lot of trees came down in the storm.

Nhiều cây cối sụp đổ trong cơn bão.

pay off

/peɪ ˈɔf/

(phrasal verb) trả hết nợ, thanh toán xong, mang lại kết quả tốt, thành công, sinh lợi, hối lộ;

(noun) khoản tiền hối lộ, khoản tiền thôi việc, kết quả, phần thưởng

Ví dụ:

The police are accused of receiving secret pay-offs from the drug barons.

Cảnh sát bị cáo buộc nhận hối lộ bí mật từ các trùm ma túy.

work around

/wɜːrk əˈraʊnd/

(phrasal verb) giải quyết tạm thời;

(noun) giải pháp tạm thời, cách xử lý vòng

Ví dụ:

The developers created a workaround for the software bug.

Các lập trình viên đã tạo ra một giải pháp tạm thời cho lỗi phần mềm đó.

bring back

/brɪŋ bæk/

(phrasal verb) mang trả lại, mang về, đem trả về

Ví dụ:

She brought back the books she borrowed last week.

Cô ấy đã mang trả lại những cuốn sách cô mượn tuần trước.

come at

/kʌm æt/

(phrasal verb) lao đến tấn công, lao tới, tiếp cận

Ví dụ:

The dog suddenly came at me without warning.

Con chó bất ngờ lao đến tấn công tôi không báo trước.

go on with

/ɡoʊ ɑːn wɪθ/

(phrasal verb) tiếp tục

Ví dụ:

Please go on with your presentation.

Xin mời bạn tiếp tục bài thuyết trình của mình.

blow up

/bloʊ ʌp/

(phrasal verb) nổ tung, nổ ra, thổi phồng;

(noun) sự phóng to, sự nổ tung, sự tức giận

Ví dụ:

Can you do me a blow-up of his face?

Bạn có thể phóng to vào mặt anh ấy không?

pass away

/pæs əˈweɪ/

(phrasal verb) qua đời, mất, không còn tồn tại

Ví dụ:

Her father passed away last week.

Cha cô ấy đã qua đời vào tuần trước.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu