Avatar of Vocabulary Set Thiên văn học

Bộ từ vựng Thiên văn học trong bộ Cấp độ C2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Thiên văn học' trong bộ 'Cấp độ C2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

quasar

/ˈkweɪ.zɑːr/

(noun) chuẩn tinh

Ví dụ:

A quasar can emit more energy than an entire galaxy.

Một chuẩn tinh có thể phát ra năng lượng nhiều hơn cả một thiên hà.

corona

/kəˈroʊ.nə/

(noun) (thiên văn học) quầng, hào quang, vi rút corona

Ví dụ:

The number of confirmed cases of corona infection continues to rise.

Số ca nhiễm vi rút corona được xác nhận tiếp tục tăng.

parallax

/ˈper.ə.læks/

(noun) thị sai của sao

Ví dụ:

Astronomers use stellar parallax to calculate the distance of nearby stars.

Các nhà thiên văn học dùng thị sai của sao để tính khoảng cách đến các ngôi sao gần.

pulsar

/ˈpʌl.sɑːr/

(noun) sao xung

Ví dụ:

Pulsars are celestial objects that emit fast radio signals, yet remain invisible to the naked eye.

Sao xung là các thiên thể phát ra tín hiệu vô tuyến nhanh nhưng vẫn vô hình với mắt thường.

astronomical unit

/ˌæs.trəˈnɑː.mɪ.kəl ˈjuː.nɪt/

(noun) đơn vị thiên văn

Ví dụ:

Pluto is about 39 astronomical units away from the Sun.

Sao Diêm Vương cách Mặt Trời khoảng 39 đơn vị thiên văn.

cosmic dust

/ˈkɑz.mɪk dʌst/

(noun) bụi vũ trụ

Ví dụ:

Cosmic dust can block starlight and affect telescope observations.

Bụi vũ trụ có thể che ánh sáng sao và ảnh hưởng đến việc quan sát qua kính thiên văn.

meteoroid

/ˈmiː.t̬i.ə.rɔɪd/

(noun) thiên thạch nhỏ

Ví dụ:

A meteoroid becomes a meteor when it enters Earth’s atmosphere.

Một thiên thạch nhỏ trở thành sao băng khi nó đi vào khí quyển Trái Đất.

inflation

/ɪnˈfleɪ.ʃən/

(noun) sự lạm phát, sự thổi phồng

Ví dụ:

the inflation of a balloon

sự thổi phồng của một quả bóng

magnetic storm

/mæɡˈnet.ɪk stɔːrm/

(noun) bão từ

Ví dụ:

A magnetic storm occurs when the magnetic field of a planet or star is disrupted.

Bão từ xảy ra khi từ trường của một hành tinh hoặc ngôi sao bị nhiễu loạn.

aurora australis

/ɔːˈrɔːrə ɔːˈstreɪlɪs/

(noun) cực quang Nam

Ví dụ:

We saw the aurora australis dancing across the Antarctic sky.

Chúng tôi nhìn thấy cực quang Nam nhảy múa trên bầu trời Nam Cực.

aurora borealis

/ɔːˌrɔːr.ə bɔːr.iˈæl.ɪs/

(noun) cực quang Bắc

Ví dụ:

Many tourists travel to Norway to see the aurora borealis.

Nhiều du khách đến Na Uy để ngắm cực quang Bắc.

nebular

/ˈneb.jə.lɚ/

(adjective) (thuộc về) tinh vân

Ví dụ:

The telescope captured a nebular region full of young stars.

Kính thiên văn đã chụp được vùng tinh vân đầy các ngôi sao trẻ.

sidereal

/saɪˈdɪr.i.əl/

(adjective) (thuộc) các ngôi sao, theo sao

Ví dụ:

Astronomers use sidereal time to track stars accurately.

Các nhà thiên văn dùng thời gian theo sao để theo dõi vị trí các ngôi sao chính xác.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu