600 từ vựng TOEIC thiết yếu (600 Essential Words For The TOEIC) là nền tảng quan trọng giúp bạn đạt điểm cao trong kỳ thi TOEIC. Những từ vựng này không chỉ xuất hiện thường xuyên trong các bài thi mà còn hữu ích trong công việc và giao tiếp hàng ngày. Trong bài viết này, chúng ta sẽ bắt đầu khám phá các từ vựng trong chủ đề Thị trường trong series 600 từ vựng TOEIC thiết yếu, được chia thành các chủ đề nhỏ để dễ dàng ghi nhớ và ôn luyện.
Tại sao 600 từ vựng TOEIC lại quan trọng?
Kỳ thi TOEIC được thiết kế để đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh trong các tình huống thực tế như kinh doanh, du lịch, và văn phòng. Do đó, bộ 600 từ vựng TOEIC đóng vai trò như một "cây cầu" giúp bạn:
- Hiểu nhanh câu hỏi: Hầu hết từ vựng trong bài thi đều thuộc bộ 600 từ này.
- Tăng điểm Listening và Reading: Từ vựng giúp bạn nhận diện từ khóa và nội dung chính dễ dàng hơn.
- Ứng dụng linh hoạt: Đây là những từ thường gặp trong giao tiếp hàng ngày và công việc, đặc biệt khi làm việc trong môi trường quốc tế.
Vì vậy, việc học và nắm vững bộ từ vựng này sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian ôn tập và tự tin hơn khi bước vào phòng thi TOEIC.

Chủ đề 2: Thị trường (Market)
Từ vựng trong chủ đề Thị Trường tập trung vào các thuật ngữ thường gặp trong hoạt động kinh doanh và kinh tế, bao gồm cung cầu, xu hướng tiêu dùng, và phân tích cạnh tranh.

attract
(verb) menarik, memikat
Ví dụ:
Magnets attract metal objects. Magnet menarik benda logam.
compare
(verb) membandingkan, sebanding, menyamai
Ví dụ:
Let's compare the two proposals and see which one is better. Mari kita bandingkan kedua proposal dan lihat mana yang lebih baik.
competition
(noun) persaingan, kompetisi, lomba
Ví dụ:
There's fierce competition for jobs in the current market. Ada persaingan ketat untuk pekerjaan di pasar saat ini.
consume
(verb) mengkonsumsi, memakan, meminum
Ví dụ:
Humans consume a variety of foods. Manusia mengkonsumsi berbagai jenis makanan.
convince
(verb) meyakinkan
Ví dụ:
I hope this will convince you to change your mind. Saya harap ini akan meyakinkan Anda untuk berubah pikiran.
currently
(adverb) saat ini, sekarang
Ví dụ:
The store is currently closed for renovations. Toko saat ini tutup untuk renovasi.
fad
(noun) tren, mode, kegemaran
Ví dụ:
The hula hoop was a popular fad in the 1950s. Hula hoop adalah tren populer di tahun 1950-an.
inspiration
(noun) inspirasi, ilham, ide
Ví dụ:
His artwork is a great source of inspiration for young artists. Karya seninya adalah sumber inspirasi yang hebat bagi seniman muda.
market
(noun) pasar;
(verb) memasarkan, mempromosikan
Ví dụ:
I bought fresh vegetables at the local market. Saya membeli sayuran segar di pasar lokal.
persuasion
(noun) persuasi, bujukan, keyakinan
Ví dụ:
He used his charm and powers of persuasion to convince her. Dia menggunakan pesona dan kekuatan persuasinya untuk meyakinkannya.
productive
(adjective) produktif, berhasil, subur
Ví dụ:
It was a very productive meeting, we made a lot of decisions. Itu adalah pertemuan yang sangat produktif, kami membuat banyak keputusan.
satisfaction
(noun) kepuasan, pemenuhan, pelunasan
Ví dụ:
Customer satisfaction is our top priority. Kepuasan pelanggan adalah prioritas utama kami.Học bộ từ vựng này miễn phí
Bạn có thể học toàn bộ 600 từ vựng TOEIC hoàn toàn miễn phí tại Lingoland. Với giao diện thân thiện, bạn sẽ dễ dàng ghi nhớ từ vựng qua các tính năng học tập hiện đại.

Cách học từ vựng hiệu quả
Để ghi nhớ từ vựng nhanh và lâu hơn, bạn nên áp dụng các phương pháp học thông minh như Flashcard, lặp lại ngắt quãng, thực hành trong các tình huống thực tế và luyện đặt câu. Tìm hiểm thêm tại:
