Nghĩa của từ abstracted trong tiếng Việt
abstracted trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
abstracted
US /æbˈstræk.tɪd/
UK /æbˈstræk.tɪd/
Tính từ
đăm chiêu, lơ đãng
lost in thought; preoccupied
Ví dụ:
•
She sat there, looking utterly abstracted, staring out the window.
Cô ấy ngồi đó, trông hoàn toàn đăm chiêu, nhìn chằm chằm ra ngoài cửa sổ.
•
His abstracted gaze suggested he was thinking of something far away.
Ánh mắt đăm chiêu của anh ấy cho thấy anh ấy đang nghĩ về điều gì đó xa xôi.