Avatar of Vocabulary Set Sản phẩm và Thiết bị Chăm sóc Móng

Bộ từ vựng Sản phẩm và Thiết bị Chăm sóc Móng trong bộ Chăm sóc Cá nhân: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Sản phẩm và Thiết bị Chăm sóc Móng' trong bộ 'Chăm sóc Cá nhân' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

nail varnish

/ˈneɪl ˌvɑːr.nɪʃ/

(noun) sơn móng

Ví dụ:

She wore red nail varnish.

Cô ấy sơn móng tay màu đỏ.

nail scissors

/ˈneɪl ˌsɪz.ərz/

(noun) kéo cắt móng tay

Ví dụ:

Nail scissors are used to shorten and shape fingers and toenails.

Kéo cắt móng tay được sử dụng để cắt ngắn và tạo hình móng tay và móng chân.

nail polish

/ˈneɪl ˌpɑː.lɪʃ/

(noun) sơn móng

Ví dụ:

She wore red nail polish.

Cô ấy sơn móng màu đỏ.

nail file

/ˈneɪl faɪl/

(noun) dũa móng tay

Ví dụ:

Nail files are a great way to shorten your nails while getting a clean, precise shape.

Dũa móng tay là một cách tuyệt vời để cắt ngắn móng tay mà vẫn có được hình dáng chính xác, sạch sẽ.

nailbrush

/ˈneɪl.brʌʃ/

(noun) bàn chải móng tay

Ví dụ:

A nailbrush is a small brush that you use to clean your nails when washing your hands.

Bàn chải móng tay là một chiếc bàn chải nhỏ dùng để làm sạch móng tay khi rửa tay.

emery board

/ˈem.ər.i ˌbɔːrd/

(noun) giũa móng

Ví dụ:

The double-sided emery boards have round ends, which can provide you with a rather comfortable nail filing experience.

Giũa 2 mặt phẳng có các đầu tròn, có thể mang lại cho bạn trải nghiệm giũa móng tay khá thoải mái.

acetone

/ˈæs.ə.t̬oʊn/

(noun) axeton (hợp chất hữu cơ có dạng lỏng, không màu, có mùi hăng, dễ bay hơi, dễ cháy)

Ví dụ:

Acetone is commonly used as a solvent to manufacture plastics and other industrial products.

Axeton thường được sử dụng làm dung môi để sản xuất nhựa và các sản phẩm công nghiệp khác.

manicure set

/ˈmæn.ɪ.kjʊr ˌset/

(noun) bộ dụng cụ chăm sóc móng, bộ dụng cụ làm móng tay

Ví dụ:

A manicure set is a compact and versatile kit containing essential tools for maintaining and enhancing the appearance of nails.

Bộ dụng cụ làm móng tay là một bộ dụng cụ nhỏ gọn và linh hoạt chứa các công cụ cần thiết để duy trì và cải thiện vẻ ngoài của móng tay.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu