Bộ từ vựng Phong cách nhảy trong bộ Nghệ thuật Biểu diễn: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Phong cách nhảy' trong bộ 'Nghệ thuật Biểu diễn' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay /ˌmɑːd.ɚn ˈdæns/
(noun) nhảy hiện đại
Ví dụ:
She is a professional-level dancer in both ballet and modern dance.
Cô ấy là một vũ công chuyên nghiệp ở cả ba lê và nhảy hiện đại.
/ˈstriːt ˌdæns/
(noun) nhảy đường phố
Ví dụ:
Some schools use street dance as a form of physical education.
Một số trường sử dụng nhảy đường phố như một hình thức giáo dục thể chất.
/swɪŋ/
(verb) đu đưa qua lại, đánh đu, đung đưa;
(noun) cái xích đu, sự chuyển/ thay đổi
Ví dụ:
He experiences severe mood swings.
Anh ấy trải qua sự thay đổi tâm trạng thất thường nghiêm trọng.