Bộ từ vựng Thận trong bộ Y Học: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Thận' trong bộ 'Y Học' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay /sɪˈstɑː.skə.pi/
(noun) nội soi bàng quang
Ví dụ:
The patient underwent a cystoscopy to identify bladder lesions.
Bệnh nhân được nội soi bàng quang để xác định tổn thương bàng quang.