Bộ từ vựng Các Hình Thức Truyền Thông trong bộ Truyền thông: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Các Hình Thức Truyền Thông' trong bộ 'Truyền thông' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) phương tiện truyền thông xã hội
Ví dụ:
Companies are increasingly making use of social media in order to market their goods.
Các công ty đang ngày càng tận dụng các phương tiện truyền thông xã hội để tiếp thị hàng hóa của họ.
(noun) phương tiện truyền thông bằng báo chí in
Ví dụ:
The figures clearly indicate print media's continued decline, and the rise of online versions of newspapers.
Những con số này cho thấy rõ ràng sự suy giảm liên tục của phương tiện truyền thông bằng báo chí in và sự gia tăng của các phiên bản báo trực tuyến.
(noun) phương tiện truyền thông chính thống
Ví dụ:
The mainstream media seemed to completely ignore the protests.
Các phương tiện truyền thông chính thống dường như hoàn toàn phớt lờ các cuộc biểu tình.
(noun) phương tiện truyền thông đại chúng
Ví dụ:
the relationship between politics and the mass media
mối quan hệ giữa chính trị và các phương tiện truyền thông đại chúng
(noun) sự quảng cáo, nghề quảng cáo
Ví dụ:
Movie audiences are receptive to advertising.
Khán giả xem phim rất dễ tiếp thu quảng cáo.
(noun) nghề làm báo, nghề viết báo
Ví dụ:
The ethics of journalism are much debated.
Đạo đức nghề làm báo còn nhiều tranh cãi.