Avatar of Vocabulary Set Quảng Cáo Điện Tử

Bộ từ vựng Quảng Cáo Điện Tử trong bộ Truyền thông: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Quảng Cáo Điện Tử' trong bộ 'Truyền thông' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

click-through rate

/ˈklɪk.θruː ˌreɪt/

(noun) tỷ lệ nhấp

Ví dụ:

Click-through rate is useful in measuring how successful you are at engaging your audience with a specific ad message.

Tỷ lệ nhấp rất hữu ích trong việc đo lường mức độ thành công của bạn trong việc thu hút khán giả bằng một thông điệp quảng cáo cụ thể.

conversion rate

/kənˈvɜːrʒən reɪt/

(noun) tỷ lệ chuyển đổi

Ví dụ:

a conversion rate calculator

công cụ tính tỷ lệ chuyển đổi

cost per click

/kɔst pər klɪk/

(noun) chi phí mỗi lần nhấp chuột

Ví dụ:

This information can be used for campaign management by, for example, increasing the cost per click bid for keywords with a high request rate.

Thông tin này có thể được sử dụng để quản lý chiến dịch, chẳng hạn như bằng cách tăng giá thầu chi phí mỗi lần nhấp chuột cho những từ khóa có tỷ lệ yêu cầu cao.

advertising campaign

/ˈæd.vər.taɪ.zɪŋ kæmˈpeɪn/

(noun) chiến dịch quảng cáo

Ví dụ:

Stories as to where the advertising campaign originated vary somewhat.

Những câu chuyện về nguồn gốc của chiến dịch quảng cáo có phần khác nhau.

SEO

/ˌes.iːˈoʊ/

(abbreviation) tối ưu hóa công cụ tìm kiếm

Ví dụ:

You can improve your website using SEO.

Bạn có thể cải thiện trang web của mình bằng cách sử dụng tối ưu hóa công cụ tìm kiếm.

pay-per-click

/peɪ pər klɪk/

(adjective) quảng cáo trả tiền cho mỗi lần nhấp chuột

Ví dụ:

Many internet ads are placed on a pay-per-click basis.

Nhiều quảng cáo trên internet được đặt trên cơ sở quảng cáo trả tiền cho mỗi lần nhấp chuột.

banner ad

/ˈbæn.ər æd/

(noun) biểu ngữ quảng cáo

Ví dụ:

The ISP guarantees advertisers that a banner ad will appear a certain number of times during a contract period.

ISP đảm bảo với các nhà quảng cáo rằng biểu ngữ quảng cáo sẽ xuất hiện một số lần nhất định trong thời gian hợp đồng.

display ad

/dɪˈspleɪ æd/

(noun) quảng cáo hiển thị

Ví dụ:

The company is a leading provider of technology for delivering large display ads on websites and tracking who views them.

Công ty là nhà cung cấp công nghệ hàng đầu để phân phối quảng cáo hiển thị hình ảnh lớn trên các trang web và theo dõi những ai xem chúng.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu