Bộ từ vựng Thiết Bị Hiển Thị trong bộ Truyền thông: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Thiết Bị Hiển Thị' trong bộ 'Truyền thông' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) tivi, vô tuyến truyền hình, đài truyền hình
Ví dụ:
the days before television
những ngày trước khi có vô tuyến truyền hình
(noun) radio, sóng vô tuyến, sự phát thanh bằng radio;
(verb) phát thanh (bằng radio)
Ví dụ:
Cellular phones are linked by radio rather than wires.
Điện thoại di động được liên kết bằng sóng vô tuyến chứ không phải bằng dây.
(noun) máy quay video
Ví dụ:
Video cameras are used as security devices for ATMs.
Máy quay video được sử dụng làm thiết bị bảo mật cho máy ATM.
(noun) mi-cro
Ví dụ:
My laptop has a built-in microphone.
Máy tính xách tay của tôi có mi-cro tích hợp.
(noun) máy trộn, người giao thiệp, người làm quen
Ví dụ:
He bought a cement mixer.
Anh ấy đã mua một máy trộn xi măng.
(noun) máy phát, vật truyền
Ví dụ:
A television transmitter sends the signals that reach your TV.
Máy phát truyền hình gửi các tín hiệu đến TV của bạn.
(noun) đĩa vệ tinh
Ví dụ:
You pay for an 18-inch satellite dish and set-top receiver, and after that the service is free.
Bạn trả tiền cho đĩa vệ tinh 18 inch và bộ thu tín hiệu set-top, sau đó dịch vụ này sẽ miễn phí.
(noun) máy nhắc chữ
Ví dụ:
He did not even need to look at his teleprompter to work that out.
Anh ấy thậm chí không cần phải nhìn vào máy nhắc chữ của mình để giải quyết vấn đề đó.
(noun) máy ảnh, máy quay phim
Ví dụ:
She faced the cameras.
Cô ấy đối mặt với máy ảnh.
(noun) máy chiếu
Ví dụ:
The projector isn't working because it isn't plugged in.
Máy chiếu không hoạt động vì nó không được cắm vào.
(noun) sự trưng bày, phô trương, sự bày ra;
(verb) trưng bày, tỏ ra, bày ra
Ví dụ:
a display of fireworks
màn bắn pháo hoa