Avatar of Vocabulary Set Súp cá và hải sản

Bộ từ vựng Súp cá và hải sản trong bộ Đồ ăn và Đồ uống: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Súp cá và hải sản' trong bộ 'Đồ ăn và Đồ uống' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

bouillabaisse

/ˌbuː.jəˈbes/

(noun) súp souillabaisse

Ví dụ:

Bouillabaisse is a type of seafood stew that originated in Marseille, France.

Súp souillabaisse là một loại hải sản hầm có nguồn gốc từ Marseille, Pháp.

bisque

/bɪsk/

(noun) súp bisque, màu nâu hồng nhạt, sứ không tráng men;

(verb) nung (đất sét) lần đầu tiên

Ví dụ:

We started with a bowl of creamy lobster bisque.

Chúng tôi bắt đầu với một bát súp bisque tôm hùm kem.

chowder

/ˈtʃaʊ.dɚ/

(noun) súp chowder

Ví dụ:

clam chowder

súp chowder ngao

gumbo

/ˈɡʌm.boʊ/

(noun) súp gumbo, đậu bắp

Ví dụ:

Gumbo is a type of soup or stew from the southern United States.

Gumbo là một loại súp hoặc món hầm có nguồn gốc từ miền Nam Hoa Kỳ.

tuna

/ˈtuː.nə/

(noun) cá ngừ

Ví dụ:

shoals of tuna

bầy cá ngừ

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu