Bộ từ vựng Món ăn Đông Âu trong bộ Đồ ăn và Đồ uống: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Món ăn Đông Âu' trong bộ 'Đồ ăn và Đồ uống' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay /pɪˈrɑːʒki/
(noun) bánh piroshki
Ví dụ:
She brought me some freshly prepared potato and onion piroshkis.
Cô ấy mang cho tôi bánh piroshki khoai tây và hành tây mới chuẩn bị.
/ˌtʃɪk.ɪn ˈkiː.ev/
(noun) món gà kiev
Ví dụ:
She found a chicken kiev in the freezer.
Cô ấy đã tìm thấy một món gà kiev trong tủ đông.
/ˈkɑːʃ.ə/
(noun) cháo kasha
Ví dụ:
Kasha is a dish originating in Eastern Europe.
Cháo kasha là món ăn có nguồn gốc từ Đông Âu.
/ˈʃɑːʃ.lɪk/
(noun) thịt nướng shashlik
Ví dụ:
Shashlik is popular throughout Central Asia.
Thịt nướng shashlik phổ biến khắp Trung Á.
/ˈpɪrɑːɡ/
(noun) bánh pirog, bánh bao Ba Lan
Ví dụ:
Pirogs have always been an important part of Russian festivities.
Bánh pirog luôn là một phần quan trọng trong các lễ hội ở Nga.