Bộ từ vựng Xử lý ảnh trong bộ Nghệ thuật và thủ công: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Xử lý ảnh' trong bộ 'Nghệ thuật và thủ công' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) phòng tối, buồng tối (để rửa ảnh)
Ví dụ:
At the end of each day, he had to go into a darkroom, unload the film holders and load them with new film.
Vào cuối mỗi ngày, anh ấy phải vào phòng tối, tháo hộp đựng phim và nạp phim mới vào.
(noun) nhà phát triển, lập trình viên, (nhiếp ảnh) thuốc tráng phim
Ví dụ:
property developers
các nhà phát triển bất động sản
(noun) máy phóng ảnh
Ví dụ:
Photographers often use an enlarger to create bigger prints for exhibitions.
Các nhiếp ảnh gia thường sử dụng máy phóng ảnh để tạo ra các bản in lớn hơn cho triển lãm.
(noun) người sửa chữa, người sắp xếp, chất hãm hình
Ví dụ:
The photographer used a fixer to develop the images.
Nhiếp ảnh gia đã sử dụng một chất hãm hình để tráng ảnh.
(noun) ảnh bán sắc, một nửa cung
Ví dụ:
The magazine cover featured a halftone image of the city skyline.
Bìa tạp chí có hình ảnh bán sắc của đường chân trời thành phố.
(noun) nhũ tương, sữa dưỡng
Ví dụ:
The test solutions were prepared in emulsion form.
Các dung dịch thử nghiệm được chuẩn bị ở dạng nhũ tương.