Bộ từ vựng Kiến Trúc Hồi Giáo trong bộ Kiến Trúc Và Xây Dựng: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Kiến Trúc Hồi Giáo' trong bộ 'Kiến Trúc Và Xây Dựng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) nhà thờ Hồi giáo
Ví dụ:
The designs for the new mosque have attracted widespread criticism.
Các thiết kế cho nhà thờ Hồi giáo mới đã thu hút sự chỉ trích rộng rãi.
(noun) tháp giáo đường
Ví dụ:
A minaret is a tall tower attached or adjacent to a mosque.
Tháp giáo đường là một tòa tháp cao gắn liền hoặc liền kề với một nhà thờ Hồi giáo.
(noun) họa tiết đường lượn, tư thế lượn (ba-lê)
Ví dụ:
She had embellished the symbols with lovely loops, arabesques, and curlicues.
Cô ấy đã tô điểm cho các biểu tượng bằng những vòng tròn, đường lượn và đường cong đáng yêu.
(adjective) bất hợp pháp, không được phép, bị cấm
Ví dụ:
He is of the opinion that it is haram to smoke, buy, or sell tobacco.
Anh ta cho rằng việc hút thuốc, mua hoặc bán thuốc lá là bất hợp pháp.