Bộ từ vựng Phụ Kiện Xây Dựng trong bộ Kiến Trúc Và Xây Dựng: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Phụ Kiện Xây Dựng' trong bộ 'Kiến Trúc Và Xây Dựng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) chất kết dính, vật liệu dính;
(adjective) dính, bám chắc
Ví dụ:
The material is a clear film with an adhesive backing.
Vật liệu này là một màng trong suốt có lớp nền dính.
(noun) chất bịt kín
Ví dụ:
A sealant is a substance used to block the passage of fluids through openings in materials.
Chất bịt kín là chất được sử dụng để chặn sự di chuyển của chất lỏng qua các lỗ hở trên vật liệu.
(noun) băng keo
Ví dụ:
Duct tape has now become multipurpose and is used for general sealing, patching holes, packing boxes and repairs.
Băng keo hiện đã trở nên đa dụng và được sử dụng để hàn kín, vá lỗ, đóng gói hộp và sửa chữa.
(noun) băng keo giấy
Ví dụ:
Masking tape is a common type of tape used for varying applications.
Băng keo giấy là loại băng phổ biến được sử dụng cho nhiều ứng dụng khác nhau.
(noun) hộp dụng cụ
Ví dụ:
A toolbox is a box to organize, carry, and protect the owner's tools.
Hộp công cụ là một hộp để sắp xếp, mang theo và bảo vệ các công cụ của chủ sở hữu.
(noun) kính an toàn, kính bảo hộ
Ví dụ:
Safety glasses act as a shield to protect the eyes from any type of foreign debris that may cause irritation or injury.
Kính an toàn hoạt động như một tấm chắn để bảo vệ mắt khỏi mọi loại mảnh vụn lạ có thể gây kích ứng hoặc thương tích.
(noun) mũ cứng, mũ bảo hộ lao động, công nhân xây dựng
Ví dụ:
Construction workers in hard hats.
Công nhân xây dựng đội mũ cứng.
(noun) thang, miếng đính;
(verb) bị xước, xước
Ví dụ:
She was up a ladder, cleaning the window.
Cô ấy đang leo lên một cái thang, lau cửa sổ.
(noun) chốt, khóa, móc
Ví dụ:
The fasteners that attach the panel to the wall had corroded.
Các chốt gắn bảng điều khiển vào tường đã bị ăn mòn.
(noun) dụng cụ điện
Ví dụ:
If you're happy using power tools like drills and sanders, you can do most of the work yourself.
Nếu bạn hài lòng khi sử dụng các dụng cụ điện như máy khoan và máy chà nhám, bạn có thể tự mình thực hiện hầu hết công việc.
(noun) bàn chải sắt, bàn chải kim loại
Ví dụ:
Washing and a wire brush will remove most of the corrosion.
Rửa và dùng bàn chải sắt sẽ loại bỏ phần lớn chất ăn mòn.