Avatar of Vocabulary Set Công Cụ Trải Rộng

Bộ từ vựng Công Cụ Trải Rộng trong bộ Kiến Trúc Và Xây Dựng: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Công Cụ Trải Rộng' trong bộ 'Kiến Trúc Và Xây Dựng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

paintbrush

/ˈpeɪnt.brʌʃ/

(noun) cọ sơn, chổi quét sơn

Ví dụ:

She uses a paintbrush to paint a picture.

Cô ấy sử dụng cọ sơn để vẽ một bức tranh.

float

/floʊt/

(verb) nổi, trôi lềnh bềnh, lơ lửng;

(noun) cái phao, sự nổi, tiền lẻ ban đầu

Ví dụ:

A pool float has now become a holiday essential.

Bể bơi phao giờ đây đã trở thành một nhu cầu thiết yếu trong kỳ nghỉ.

glue gun

/ˈɡluː ɡʌn/

(noun) súng bắn keo nến

Ví dụ:

Glue guns are the tool of choice for a variety of home and industry applications because they are fast and simple to use.

Súng bắn keo nến là công cụ được lựa chọn cho nhiều ứng dụng gia đình và công nghiệp vì chúng sử dụng nhanh và đơn giản.

trowel

/traʊəl/

(noun) cái bay

Ví dụ:

We are spreading it around with a trowel.

Chúng tôi đang rải nó xung quanh bằng một cái bay.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu