Bộ từ vựng Các Cụm Từ Đi Với Productivity trong bộ Ngành Sản Xuất: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Các Cụm Từ Đi Với Productivity' trong bộ 'Ngành Sản Xuất' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay /ˌproʊ.dəkˈtɪv.ə.t̬i/
(noun) năng suất
Ví dụ:
Wage rates depend on levels of productivity.
Mức lương phụ thuộc vào mức năng suất.