Bộ từ vựng Các Cụm Từ Đi Với Manufacturing trong bộ Ngành Sản Xuất: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Các Cụm Từ Đi Với Manufacturing' trong bộ 'Ngành Sản Xuất' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay /ˌmæn.jəˈfæk.tʃɚ.ɪŋ/
(noun) sự sản xuất, sự chế tạo
Ví dụ:
The company has established its first manufacturing base in Europe.
Công ty đã thành lập cơ sở sản xuất đầu tiên tại Châu Âu.