Bộ từ vựng Các Cụm Từ Đi Với Factory trong bộ Ngành Sản Xuất: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Các Cụm Từ Đi Với Factory' trong bộ 'Ngành Sản Xuất' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay /ˈfæk.tɚ.i/
(noun) nhà máy, xí nghiệp, xưởng
Ví dụ:
a clothing factory
một nhà máy sản xuất quần áo
/ˈfæk.tə.ri praɪs/
(noun) giá xuất xưởng
Ví dụ:
Retail prices have gone up because factory prices have risen in recent years.
Giá bán lẻ đã tăng lên vì giá xuất xưởng đã tăng trong những năm gần đây.